30 năm

30 năm kỳ 28-07-2026 đạt 3,6 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lợi suất trái phiếu chính phủ châu Âu (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 06-09-2004 đến 28-07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 30-07-2026 06:47

Chỉ tiêu này trong bảng Lợi suất trái phiếu chính phủ châu Âu

Chỉ tiêu28-07-202627-07-202624-07-202623-07-202622-07-202621-07-202620-07-202617-07-202616-07-202615-07-2026
30 năm3,63,593,623,653,653,663,633,63,653,62
3 tháng2,382,352,352,362,332,332,332,322,32,3
6 tháng2,482,472,482,492,462,452,452,442,422,41

30 năm theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20263,5+0,46 đ%3,63,443,47+0,8 đ%3,46+0,84 đ%3,44+0,44 đ%3,5+0,64 đ%3,54+0,57 đ%3,5+0,59 đ%3,6+0,51 đ%·····
20253,04+0,52 đ%3,452,622,67+0,2 đ%2,62+0,07 đ%3+0,47 đ%2,86+0,3 đ%2,97+0,35 đ%2,92+0,29 đ%3,09+0,45 đ%3,21+0,78 đ%3,27+0,82 đ%3,17+0,65 đ%3,26+0,77 đ%3,45+1,1 đ%
20242,52−0,02 đ%2,642,362,47+0,32 đ%2,55+0,2 đ%2,53+0,16 đ%2,56+0,15 đ%2,62+0,12 đ%2,63+0,16 đ%2,64+0,16 đ%2,420,2 đ%2,450,35 đ%2,530,55 đ%2,490,41 đ%2,360,03 đ%
20232,54+1,15 đ%3,082,152,15+1,91 đ%2,35+1,91 đ%2,37+1,8 đ%2,41+1,44 đ%2,5+1,26 đ%2,47+0,68 đ%2,48+0,9 đ%2,63+1,15 đ%2,8+0,79 đ%3,08+0,76 đ%2,89+0,81 đ%2,39+0,43 đ%
20221,39+1,23 đ%2,320,250,25+0,35 đ%0,43+0,32 đ%0,56+0,34 đ%0,97+0,69 đ%1,23+0,85 đ%1,79+1,47 đ%1,58+1,43 đ%1,47+1,47 đ%2,01+1,83 đ%2,32+2,09 đ%2,08+2,03 đ%1,96+1,95 đ%
20210,15+0,15 đ%0,39-0,1-0,10,41 đ%0,110 đ%0,23+0,32 đ%0,28+0,24 đ%0,39+0,38 đ%0,32+0,2 đ%0,15+0,13 đ%00,01 đ%0,18+0,19 đ%0,23+0,35 đ%0,05+0,19 đ%0,01+0,16 đ%
20200,01−0,44 đ%0,31-0,150,310,61 đ%0,120,73 đ%-0,10,9 đ%0,040,72 đ%0,010,65 đ%0,120,3 đ%0,020,33 đ%0,01+0,07 đ%-0,010,01 đ%-0,120,24 đ%-0,140,38 đ%-0,150,44 đ%
20190,44−0,77 đ%0,92-0,060,920,45 đ%0,850,59 đ%0,80,51 đ%0,760,53 đ%0,660,62 đ%0,420,78 đ%0,340,75 đ%-0,061,16 đ%-0,011,17 đ%0,121,04 đ%0,240,89 đ%0,280,7 đ%
20181,21−0,09 đ%1,440,981,37+0,13 đ%1,44+0,16 đ%1,32+0,01 đ%1,29+0,14 đ%1,280,03 đ%1,20,05 đ%1,10,35 đ%1,10,21 đ%1,170,17 đ%1,160,21 đ%1,130,19 đ%0,980,27 đ%
20171,3+0,35 đ%1,451,151,240,31 đ%1,27+0,1 đ%1,31+0,14 đ%1,15+0,09 đ%1,32+0,26 đ%1,25+0,53 đ%1,45+0,91 đ%1,3+0,78 đ%1,33+0,71 đ%1,38+0,61 đ%1,32+0,33 đ%1,25+0,1 đ%
20160,94−0,41 đ%1,540,521,54+0,27 đ%1,17+0,1 đ%1,17+0,33 đ%1,06+0,37 đ%1,050,28 đ%0,721,01 đ%0,541,08 đ%0,520,89 đ%0,630,85 đ%0,770,74 đ%0,990,61 đ%1,160,48 đ%
20151,35−0,88 đ%1,730,691,271,54 đ%1,071,6 đ%0,841,74 đ%0,691,8 đ%1,331,04 đ%1,730,64 đ%1,620,61 đ%1,410,58 đ%1,480,53 đ%1,510,36 đ%1,60,21 đ%1,63+0,04 đ%
20142,23−0,43 đ%2,811,592,81+0,21 đ%2,66+0,04 đ%2,58+0,02 đ%2,49+0,06 đ%2,370,1 đ%2,370,3 đ%2,230,37 đ%1,990,71 đ%2,010,84 đ%1,860,95 đ%1,820,96 đ%1,591,23 đ%
20132,66−0,11 đ%2,842,432,60,55 đ%2,620,52 đ%2,560,51 đ%2,430,57 đ%2,470,24 đ%2,67+0,01 đ%2,60,05 đ%2,7+0,15 đ%2,84+0,2 đ%2,81+0,19 đ%2,78+0,23 đ%2,82+0,33 đ%
20122,77−0,88 đ%3,152,493,150,55 đ%3,150,68 đ%3,070,82 đ%2,991,11 đ%2,711,21 đ%2,671,24 đ%2,651,2 đ%2,540,96 đ%2,640,6 đ%2,620,69 đ%2,550,84 đ%2,490,7 đ%
20113,65+0,01 đ%4,13,193,70,53 đ%3,820,21 đ%3,890,08 đ%4,1+0,12 đ%3,920,06 đ%3,91+0,29 đ%3,85+0,32 đ%3,5+0,28 đ%3,24+0,08 đ%3,31+0,17 đ%3,39+0,16 đ%3,190,45 đ%
20103,64−0,65 đ%4,223,144,22+0,08 đ%4,030,11 đ%3,980,29 đ%3,980,31 đ%3,980,46 đ%3,620,99 đ%3,530,84 đ%3,221,02 đ%3,161,18 đ%3,141,07 đ%3,221,03 đ%3,650,59 đ%
20094,29−0,42 đ%4,614,144,140,52 đ%4,140,59 đ%4,270,54 đ%4,290,55 đ%4,440,42 đ%4,610,29 đ%4,360,59 đ%4,240,6 đ%4,340,59 đ%4,210,4 đ%4,250,43 đ%4,24+0,47 đ%
20084,72+0,23 đ%4,953,774,66+0,51 đ%4,73+0,55 đ%4,81+0,66 đ%4,84+0,46 đ%4,86+0,39 đ%4,9+0,17 đ%4,95+0,29 đ%4,85+0,28 đ%4,93+0,3 đ%4,610,01 đ%4,68+0,09 đ%3,770,91 đ%
20074,49+0,43 đ%4,734,154,16+0,46 đ%4,18+0,36 đ%4,15+0,2 đ%4,38+0,13 đ%4,47+0,14 đ%4,73+0,39 đ%4,66+0,32 đ%4,57+0,36 đ%4,63+0,6 đ%4,63+0,71 đ%4,59+0,71 đ%4,68+0,74 đ%
20064,06+0,05 đ%4,343,693,690,62 đ%3,830,34 đ%3,950,42 đ%4,250,01 đ%4,33+0,29 đ%4,34+0,47 đ%4,34+0,42 đ%4,21+0,31 đ%4,03+0,28 đ%3,92+0,1 đ%3,880,03 đ%3,94+0,17 đ%
20054,01−0,71 đ%4,383,754,314,164,384,264,043,873,923,93,751,15 đ%3,821,01 đ%3,910,8 đ%3,780,68 đ%
20044,72·4,894,46········4,894,834,714,46

23 năm số liệu, đơn vị %/năm. Mỗi ô là bình quân các ngày trong tháng. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lợi suất trái phiếu chính phủ châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế