HS79 - Kẽm và sản phẩm

HS79 - Kẽm và sản phẩm kỳ 06-2026 đạt 34,85 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 02:12

Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
HS79 - Kẽm và sản phẩm34,8536,334,3731,3425,7426,09104,46158,0142,2823,89
HS78 - Chì và sản phẩm16,4912,619,5413,6214,425,5712,2911,5311,4810,17
HS45 - Lie và sản phẩm từ lie5,545,874,794,033,334,574,614,534,143,83

HS79 - Kẽm và sản phẩm theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202631,45−21,75%36,325,7426,0919,67%25,74+159,04%31,34+97,73%34,37+41,99%36,3+117,33%34,85+64,74%······
202540,19+135,52%158,019,9432,48+99,03%9,9427,57%15,85+25,22%24,21+78,65%16,70,17%21,15+22,06%15,2235,34%18,11+1,4%23,89+60,22%42,28+256,96%158,01+835,61%104,46+254,85%
202417,07+16,11%29,4411,8416,328,44%13,72+15,54%12,669,79%13,5520,06%16,73+22,28%17,33+11,83%23,53+81,45%17,86+25,24%14,91+22,38%11,841,25%16,89+21,76%29,44+38,62%
202314,7−63,8%21,2411,8817,8266,31%11,88+7,96%14,0341,54%16,9547,54%13,6891,67%15,566,14%12,9744,65%14,2630,19%12,1973,49%11,9962,58%13,8730,5%21,24+39,71%
202240,6+125,61%164,191152,9+200,33%1119,91%24+47,35%32,31+89,05%164,19+870,4%45,77+156,32%23,43+18,44%20,43+12,76%45,97+140,89%32,05+72,64%19,961,37%15,226,45%
202118−10,76%20,6713,7317,6145,57%13,73+51,23%16,2834,16%17,0921,59%16,9210,69%17,867,04%19,79+6,85%18,11+4,05%19,08+12%18,560,54%20,240,8%20,6713,33%
202020,17−26,95%32,369,0832,36+64,29%9,0810,9%24,73+65,21%21,8+34,41%18,94+3,03%19,2148,48%18,5266,75%17,4141,33%17,0415,64%18,6637,76%20,455,49%23,8428,02%
201927,61+33,24%55,710,1919,7+17,8%10,1938,21%14,9720,86%16,2215,4%18,3924,15%37,28+46,69%55,7+122,48%29,68+42,97%20,29,79%29,99+74,17%45,83+114,55%33,13+58,43%
201820,72+2,17%25,4216,516,7213,52%16,5+72,88%18,927,59%19,1714,94%24,2426,57%25,42+19,99%25,03+34,21%20,76+8,4%22,39+47,37%17,22+28,54%21,36+15,81%20,9135,56%
201720,28−10,51%33,019,5419,34+22,74%9,54+8,87%20,47+18,08%22,543,69%33,01+30,85%21,1832,22%18,6527,61%19,1527,89%15,1930,41%13,3928,24%18,4526,74%32,45+0,75%
201622,66−48,13%32,28,7715,7574,2%8,7783,67%17,3459,66%23,445,3%25,2326,14%31,2537,78%25,7756,42%26,5538,76%21,8343,75%18,6638,33%25,1818,42%32,212,85%
201543,69+231,01%61,0630,2661,06+289,26%53,68+768,08%42,98+161,41%42,78+180,13%34,16+135,15%50,22+266,12%59,13+331,44%43,36+269,45%38,81+236,99%30,2630,8636,95
201213,2−45,21%16,446,1815,6934,4%6,1832,76%16,4433,32%15,2773,11%14,5322%13,7245,45%13,7127,7%11,7447,37%11,5247,88%···
201124,09+0,92%56,819,223,9138,91%9,264,77%24,66+0,62%56,81+139,77%18,6227,77%25,15+22,24%18,962,87%22,3+84,51%22,1+59,52%18,0317,26%33,26+73,59%16,160,01%
201023,87·40,2512,0939,1426,124,523,6925,7820,5719,5212,0913,8521,819,1640,25

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế