HS78 - Chì và sản phẩm

HS78 - Chì và sản phẩm kỳ 06-2026 đạt 16,49 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 02:12

Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
HS78 - Chì và sản phẩm16,4912,619,5413,6214,425,5712,2911,5311,4810,17
HS45 - Lie và sản phẩm từ lie5,545,874,794,033,334,574,614,534,143,83
HS98 - Giao dịch đặc biệt và hàng chưa phân loại (mã riêng của Trung Quốc)11.613,049.427,89.328,879.004,517.825,327.493,449.675,518.876,578.385,129.486,72

HS78 - Chì và sản phẩm theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202612,04−7,4%16,495,575,5720,46%14,4224,49%13,620,33%9,5438,58%12,6134,02%16,49+26,37%······
202513+38,03%19,117,017,0148,09%19,1+96,81%13,668,06%15,53+21,36%19,11+123,2%13,05+58,19%11,32+40,89%11,79+145,23%10,17+19,69%11,48+46,51%11,53+6,75%12,29+127,57%
20249,42−76,04%14,864,8113,575,62%9,773,54%14,8642,33%12,7933,39%8,5656,83%8,2576,21%8,0481,73%4,8176,89%8,589,92%7,8484,6%10,872,56%5,486,81%
202339,32+51,19%84,3519,2155,35+30,63%36,68+365,77%25,7746,71%19,21+33%19,8319,83%34,6759,5%43,99+324,96%20,81+178,51%84,35+1.563,98%50,9+322,31%39,36+188,42%40,93+2,05%
202226,01+14,97%85,65,0742,38+1.720,09%7,87+477,35%48,36+743%14,44+114,82%24,73+516,28%85,6+2.378,7%10,35+176,19%7,4740,91%5,0787,86%12,0582,22%13,6586,75%40,11+112,36%
202122,62+543,77%102,981,362,3364,42%1,36+375,59%5,74+1,99%6,72+162,42%4,01+337,08%3,45+37,15%3,7511,21%12,64+182,5%41,77+535,65%67,79+1.871,97%102,98+3.867,98%18,89+683,85%
20203,51−34,04%6,570,296,54+29,79%0,2991,27%5,62+109,12%2,56+33,3%0,9276,56%2,5234,89%4,2245,62%4,48+11,44%6,5714,18%3,4424,79%2,659,8%2,4181,08%
20195,33−51,58%12,741,925,0444,4%3,2865,51%2,6988,81%1,9292,77%3,9279,52%3,8756,98%7,76+52,47%4,0240,6%7,66+159,23%4,5762,14%6,46+102,43%12,74+174,12%
201811+55,52%26,562,959,07+117,52%9,52+163,81%24,03+363,7%26,56+228,97%19,12+61,68%8,99+46,22%5,09+45,62%6,76+22,37%2,9543,08%12,07+97,11%3,1981,09%4,6546,41%
20177,07+16,63%16,863,54,1756,59%3,6158,27%5,1860,24%8,07+140,29%11,83+67,67%6,15+57,44%3,5+5,41%5,53+9,69%5,19+68,28%6,12+34,31%16,86+122,85%8,67+140,24%
20166,06−54,62%13,043,089,633,66%8,6527,58%13,0413,74%3,3680,56%7,0552,06%3,9173,89%3,3272,41%5,0462,02%3,0877,43%4,5647,76%7,5724,6%3,6174,57%
201513,37+210,14%17,288,7314,47+266,51%11,94+166,09%15,11+167,92%17,28+290,8%14,71+285,29%14,96+226,4%12,02+162,95%13,27+320,98%13,67+228,2%8,7310,0414,19
20124,31−67,85%5,643,153,9571,82%4,4942,76%5,6468,72%4,4279,64%3,8283,06%4,5864,51%4,5774,38%3,1579,59%4,1646,73%···
201113,4−7,08%22,546,5214,0121,5%7,8454,64%18,03+9,39%21,72+51,56%22,54+27%12,9138,2%17,8414%15,44+69,38%7,82+1,74%7,6633,7%8,5+3,33%6,5241,68%
201014,42·20,897,6817,8517,2916,4814,3317,7520,8920,759,127,6811,558,2311,17

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế