HS51 - Lông cừu, lông động vật

HS51 - Lông cừu, lông động vật kỳ 06-2026 đạt 187,53 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 02:12

Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
HS51 - Lông cừu, lông động vật187,53202,2202,24156,44180,16168,51136,63129,68132,23142,03
HS46 - Sản phẩm tết bện, mây tre100,1494,6100,8787,82103,59126,9111,1398,0891,4484,08
HS37 - Vật liệu ảnh, điện ảnh163,05141,27148,48122,35117,53136,9144,93135,97111,32123,91

HS51 - Lông cừu, lông động vật theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026182,85+24,12%202,24156,44168,517,1%180,16+89,6%156,4411,28%202,24+4,2%202,2+21,16%187,53+25,08%······
2025147,32+4,38%194,0995,02181,381,1%95,0223,88%176,34+8,84%194,09+16,59%166,88+2,8%149,945,56%135,09+9,83%128,5210,53%142,03+32,08%132,23+12,11%129,68+23,28%136,631,32%
2024141,13−17,59%183,4105,19183,418,93%124,8212,78%162,0228,05%166,4824,46%162,3422,82%158,7614,52%12318,83%143,6511,27%107,5334,36%117,956,84%105,1914,82%138,46+18,45%
2023171,26−8,25%226,22116,9226,227,77%143,1+7%225,17+20,93%220,37+26,62%210,33+3,12%185,737,93%151,5314,43%161,8914,46%163,8213,98%126,6120,69%123,4929,45%116,942,6%
2022186,67+15,92%245,28133,74245,28+88,53%133,74+11,39%186,19+9,15%174,041,66%203,97+11,22%201,71+2,33%177,081,02%189,26+15,26%190,44+43,15%159,63+8,59%175,03+24,85%203,65+6,74%
2021161,03+25,11%197,13120,06130,130,09%120,06+67,09%170,58+0,58%176,99+26,44%183,4+54,46%197,13+69,75%178,9+61,05%164,21+55,37%133,0310,04%147+13,01%140,19+4,46%190,79+68,43%
2020128,72−34,54%186,0971,85186,094,15%71,8556,21%169,632,9%139,9835,1%118,7356,45%116,1351,92%111,0841,57%105,6935,41%147,8915,86%130,0828,27%134,29,5%113,2829,12%
2019196,65−4,7%272,63148,28194,15+15,86%164,092,7%252,76+38,75%215,6716,45%272,63+3,27%241,54+5,5%190,128,4%163,6320,28%175,7613,27%181,333,32%148,2822,65%159,8124,58%
2018206,34+23,86%264167,57167,57+22,65%168,64+60,53%182,172,54%258,13+29,36%264+33,51%228,95+22,59%207,55+21,48%205,25+15,23%202,64+32,62%187,55+23,51%191,69+27,01%211,88+16,53%
2017166,58−6,65%199,54105,05136,6322,36%105,0532,67%186,92+1,61%199,5416,34%197,7418,01%186,7617,25%170,858,93%178,111,94%152,8+18,25%151,85+6,84%150,93+9%181,83+28,94%
2016178,45−6,13%241,17129,22175,9712,13%156,0313,7%183,97+3,13%238,51+4,73%241,17+0,96%225,68+10,56%187,61,21%181,63+12,58%129,2228,27%142,1316,62%138,475,7%141,0230,31%
2015190,1−16,2%238,87146,83200,264,56%180,8+18,4%178,3934,04%227,7418,45%238,8718,39%204,1317,29%189,95,46%161,3419,37%180,164,71%170,46146,83202,34
2012226,86−8,48%292,68152,7209,8315,79%152,78,87%270,430,85%279,253,49%292,686,02%246,7920,38%200,8724,14%200,123,81%189,067,18%···
2011247,87+25,97%311,44167,56249,17+87,16%167,56+24,18%272,76+50,43%289,35+38,15%311,44+31,21%309,96+31,42%264,79+24,4%262,64+31,75%203,69+5,88%192,58+9,6%218,75+2,87%231,731,95%
2010196,77·237,36133,13133,13134,93181,31209,44237,36235,86212,85199,34192,37175,71212,64236,33

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế