HS50 - Tơ tằm

HS50 - Tơ tằm kỳ 06-2026 đạt 70,07 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 02:12

Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
HS50 - Tơ tằm70,0769,3566,7342,9165,5575,768,527465,271,33
HS06 - Cây sống, hoa cắt cành55,859,9861,6866,3462,7671,1367,4560,3354,6555,28
HS80 - Thiếc và sản phẩm87,5111,79114,81116,0464,0372,46111,3177,6258,269,14

HS50 - Tơ tằm theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202665,05+1,61%75,742,9175,7+1,32%65,55+57,46%42,9130,12%66,73+4,76%69,35+11,02%70,07+29,4%······
202564,02+7,36%74,7141,6374,71+5,11%41,636,94%61,41+16,64%63,69+5,21%62,46+8,91%54,152,4%63,810,55%67,36+9,94%71,33+20,81%65,2+3,47%74+25,71%68,52+1,59%
202459,63−10,72%71,0744,7471,0720,94%44,74+1,3%52,6527,65%60,549,53%57,3517,99%55,4814,69%64,1616,64%61,275,63%59,0412,07%63,01+4,21%58,8710,04%67,44+16,38%
202366,8−14,02%89,8944,1689,893,78%44,168,02%72,772,37%66,917,57%69,9330,43%65,0330,72%76,9610,62%64,9217,84%67,1410,87%60,4613,7%65,439,97%57,9512,67%
202277,69+42,42%100,5348,0193,42+75,89%48,01+4,13%74,54+82,05%72,39+62,9%100,53+136,4%93,85+77,9%86,11+101,23%79,02+31,62%75,33+57,86%70,07+17,96%72,684,11%66,3625,43%
202154,55+27,99%88,9840,9453,1142,26%46,11+117,61%40,9445,9%44,44+32,67%42,52+10,62%52,75+94,15%42,79+44,47%60,03+119,14%47,72+17,86%59,4+69,93%75,8+74,7%88,98+86,72%
202042,62−48,63%91,9921,1991,99+20,47%21,1964,45%75,68+5,74%33,4950,64%38,4454,96%27,1766,94%29,6259,67%27,464,34%40,4940,89%34,9548,75%43,3949,48%47,6573,5%
201982,97−12,7%179,8359,676,3621,1%59,634,39%71,5713,54%67,8521,36%85,3625,64%82,1923,05%73,4517,2%76,8319,38%68,536,17%68,221,4%85,8815,38%179,83+117,62%
201895,04+2,57%114,7982,6396,7819,72%90,83+83,24%82,7810,58%86,286,42%114,79+21,95%106,8+14,99%88,7+6,75%95,31,77%107,31+23,99%86,76+8,47%101,4913,57%82,6321,94%
201792,65−3,99%120,5649,57120,56+12,96%49,5735,77%92,57+5,02%92,212,05%94,1321,48%92,876,07%83,09+0,34%97,0214,68%86,55+7,37%79,992,55%117,432,62%105,86+28,19%
201696,5−8,81%120,677,18106,7320,89%77,1832,54%88,15+25,24%104,83+2,55%119,87+6,11%98,874,45%82,8124,41%113,71+4,96%80,618,23%82,0913,06%120,6+12,14%82,5826,98%
2015105,82−23,55%134,9170,39134,917,72%114,41+29,83%70,3951,98%102,2224,15%112,9725,92%103,4720,07%109,5520,1%108,3430,72%98,5736,27%94,42107,54113,1
2012138,42−4,89%156,3888,13146,215,3%88,13+4,13%146,563,38%134,7619,32%152,55,89%129,4516,63%137,11,86%156,38+8,52%154,68+18,1%···
2011145,53+6,37%172,6284,64172,62+59,03%84,6411,81%151,68+46,47%167,03+16,04%162,05+23,58%155,26+21,1%139,73,81%144,09+3,51%130,979,42%138,25+11,04%151,8113,92%148,2426,08%
2010136,82·200,5395,97108,5495,97103,56143,95131,13128,22145,24139,21144,58124,51176,36200,53

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế