HS61 - Hàng may mặc dệt kim

HS61 - Hàng may mặc dệt kim kỳ 06-2026 đạt 327,34 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 02:13

Chỉ tiêu này trong bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
HS61 - Hàng may mặc dệt kim327,34265,6310,62323,1287,35345,78350,06330,12293,34310,39
HS37 - Vật liệu ảnh, điện ảnh377,63338,93377,96366,22313,53337,91341,45331,62327,34363,51
HS91 - Đồng hồ và linh kiện270,13257,23306,04252,83252,06263,81313,43273,92284,38298,05

HS61 - Hàng may mặc dệt kim theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026309,97−0,44%345,78265,6345,78+13,88%287,354,67%323,1+5,18%310,62+5,93%265,6+1,21%327,34+12,47%······
2025311,33−3,2%357,17262,42303,6320,22%301,441,96%307,19+1,49%293,238,48%262,429,6%291,033,2%335,95,11%357,171,82%310,39+5,71%293,340,05%330,12+5,72%350,06+2,87%
2024321,62−2,62%380,58290,28380,58+26,48%307,469,62%302,6913,65%320,41+8,25%290,284,88%300,666,67%354+9,1%363,795,55%293,6112,53%293,47+1,28%312,255,34%340,2911,26%
2023330,28−5,2%385,17289,77300,8931,91%340,2+13,32%350,5213,36%295,99+15,93%305,16+23,05%322,1510,1%324,4810,45%385,1712,01%335,6715,58%289,770,08%329,879,78%383,46+20,14%
2022348,4−10,28%441,91248441,91+2,07%300,2+1,34%404,5814,9%255,3122,93%24826,54%358,363,74%362,345,45%437,734,06%397,61+0,58%29020,68%365,647%319,1724,13%
2021388,33+32,6%475,4296,22432,95+80,46%296,22+39,79%475,4+77,02%331,27+60,93%337,62+88,07%372,29+37,42%383,21+9,36%456,25+29,39%395,3+3,97%365,61+14,74%393,182,29%420,71+26,14%
2020292,87−3,83%402,4179,52239,9234,71%211,919,79%268,567,41%205,8416,32%179,5230,51%270,913,98%350,4216,81%352,61+7,35%380,19+29,55%318,63+12,93%402,4+23,86%333,52+2,52%
2019304,53+8,09%421,21234,92367,44+21,19%234,92+7,99%290,07+8,04%245,99+17,89%258,32+4,14%282,13+8,71%421,21+26,67%328,4714,41%293,460,06%282,15+1,26%324,88+5,67%325,31+16,5%
2018281,73+20,8%383,78208,67303,19+34,24%217,53+16,23%268,48+20,94%208,67+45,51%248,04+25,18%259,52+1,72%332,53+28,07%383,78+28,59%293,65+5,29%278,64+31,52%307,46+13,41%279,24+13,04%
2017233,22+17,17%298,44143,4225,85+10,34%187,16+11,92%221,99+11,6%143,47,06%198,16+20,82%255,14+28,13%259,64+8,37%298,44+14,33%278,9+34,21%211,86+18,59%271,11+47,53%247,03+7,63%
2016199,05+3,44%261,03154,29204,7+5,81%167,22+16,66%198,918,73%154,29+0,15%164,01+12,68%199,13+2,95%239,590,72%261,03+7,35%207,81+3,06%178,64+11,91%183,768,33%229,52+6,67%
2015192,43+70,32%243,15143,34193,46+143,31%143,34+13,95%217,93+84,75%154,06+93,67%145,56+68,21%193,42+85,18%241,33+81,51%243,15+49,84%201,64+57,74%159,63200,45215,16
2012112,98+14,23%162,2779,5179,516,56%125,79+107,39%117,96+12,66%79,551,22%86,53+11,84%104,450,75%132,95+17,35%162,27+25,08%127,830,47%···
201198,91+45,61%129,7460,6585,1+18,78%60,65+34,8%104,7+43,44%80,53+57,7%77,37+40,23%105,24+99,77%113,3+46,05%129,74+54,08%128,44+47,64%87,03+42,04%100,31+36,31%114,54+38,01%
201067,93·8744,9971,6444,9972,9951,0755,1852,6877,5784,28761,2773,5982,99

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế