HS17 - Đường và bánh kẹo

HS17 - Đường và bánh kẹo kỳ 06-2026 đạt 335,81 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 02:12

Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
HS17 - Đường và bánh kẹo335,81303,54301,1249,67250,18321,14319,67312,02292,45282,96
HS25 - Muối, lưu huỳnh, đất đá, xi măng411,23372,68363,16336,19276,38334,51345,17318,05288,88285,61
HS22 - Đồ uống, rượu, giấm376,64277,45278,6238,65194,78194,98285,75288,17264,31315,26

HS17 - Đường và bánh kẹo theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026293,57+2,22%335,81249,67321,14+1,24%250,18+32,32%249,679,95%301,1+6,33%303,54+8,68%335,81+18,88%······
2025287,21+2,89%319,67189,07317,19+10,12%189,075,88%277,25+9,26%283,19+3,75%279,3+2,79%282,480,84%311,55+8,47%299,38+0,71%282,96+3,78%292,453,14%312,02+4,26%319,67+0,13%
2024279,15+11,3%319,25200,87288,04+30,2%200,87+17,98%253,75+3,22%272,95+14,97%271,71+11,03%284,86+9,7%287,23+4,71%297,28+10,94%272,66+0,51%301,93+16,08%299,27+5,44%319,25+16,85%
2023250,82+17,62%283,83170,26221,23+8,38%170,26+24,11%245,83+30,91%237,4+7,99%244,73+2,12%259,67+10,83%274,3+12,24%267,97+13,02%271,28+33,51%260,1+25,19%283,83+29,58%273,2+21,68%
2022213,24+32,52%244,4137,18204,12+34,47%137,18+29,81%187,78+32,26%219,84+43,62%239,65+48,86%234,3+46,61%244,4+51,9%237,11+37,42%203,19+19,29%207,76+27,64%219,04+14,86%224,53+12,01%
2021160,92+13,4%200,45105,68151,85,92%105,68+29,24%141,978,73%153,07+8,92%160,99+25,16%159,81+28,83%160,9+4,56%172,55+15,98%170,33+16,14%162,77+17,08%190,7+18,45%200,45+24,06%
2020141,9−8,52%161,5781,77161,341,96%81,7716,69%155,55+11,75%140,545,14%128,6314,98%124,0521,75%153,887,11%148,779,03%146,6612,04%139,0316,56%160,995,32%161,574,31%
2019155,11+1,78%170,0498,14164,56+7,13%98,1415,25%139,2+8,17%148,15+3,04%151,35,7%158,53+2,87%165,65+7,84%163,55+5,19%166,74+3,51%166,63+3,49%170,040,03%168,861,36%
2018152,41+3,96%171,19115,8153,61+3,44%115,8+22,47%128,6818,06%143,78+6,65%160,45+12,26%154,11+10,62%153,61+0,4%155,474,52%161,09+14,3%161+4,3%170,09+1,37%171,19+4,9%
2017146,6+3,06%167,7894,56148,51+9,6%94,567,2%157,04+14,88%134,814,74%142,93+0,27%139,31+1,57%153+1,32%162,84+1,81%140,932,69%154,36+10,34%167,78+4,52%163,19+4,98%
2016142,25+9,24%160,53101,89135,5+3,42%101,894,56%136,7+40,6%141,52+13,59%142,54+2,68%137,160,95%151,01+16,94%159,94+15,31%144,83+8,79%139,89+6,53%160,53+15,88%155,44+0,41%
2015130,21+27,35%154,8197,23131,02+29,21%106,75+41,24%97,239,92%124,59+22,71%138,82+24,2%138,48+41,55%129,14+25,45%138,7+28,36%133,12+17,63%131,31138,53154,81
2012102,25−4,88%113,1775,58101,412,73%75,58+10,63%107,943,15%101,5314,98%111,772,35%97,834,37%102,947,52%108,063,26%113,17+2,13%···
2011107,5+21,71%119,4268,32116,19+67,18%68,32+9,87%111,45+37,44%119,42+55,81%114,46+36,27%102,29+16,58%111,31+9,16%111,71+14,18%110,82+16,01%100,04+11,38%112,16+3,49%111,81+6,33%
201088,32·108,3762,1969,562,1981,0976,6583,9987,74101,9897,8495,5389,82108,37105,15

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế