HS14 - Vật liệu tết bện từ thực vật

HS14 - Vật liệu tết bện từ thực vật kỳ 06-2026 đạt 29,31 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 02:12

Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
HS14 - Vật liệu tết bện từ thực vật29,3130,734,0633,1728,6135,7936,7833,8828,8128,76
HS93 - Vũ khí, đạn dược25,3818,3918,9311,4119,1922,2821,2418,7414,8517,12
HS79 - Kẽm và sản phẩm34,8536,334,3731,3425,7426,09104,46158,0142,2823,89

HS14 - Vật liệu tết bện từ thực vật theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202631,94+6,97%35,7928,6135,79+14,24%28,61+47,61%33,174,13%34,06+6,74%30,7+9,77%29,31+5,43%······
202529,86+21,44%36,7819,3831,33+29%19,38+16,37%34,6+16,54%31,91+18,68%27,96+15,1%27,8+26,32%27,92+32,2%29,14+37,15%28,76+31,1%28,81+10,6%33,88+24,33%36,78+9,47%
202424,59+10,69%33,616,6524,294,15%16,6512,38%29,69+12,57%26,89+7,82%24,29+9,8%22,01+8,03%21,12+20,37%21,25+24,01%21,94+4,86%26,05+21,32%27,25+25,39%33,6+13,64%
202322,21+3,64%29,5717,1425,344,66%19,01+6,53%26,38+5,99%24,94+17,25%22,124,86%20,37+1,31%17,5517,26%17,1416,29%20,92+31,69%21,47+7,86%21,730,17%29,57+23,24%
202221,43+29,8%26,5815,8926,58+95,91%17,84+60,3%24,89+44,5%21,27+19,18%23,25+49,27%20,11+46,92%21,21+61,24%20,47+48,31%15,896,9%19,91+13,1%21,7716,12%23,99+11,44%
202116,51+26,14%25,9511,1313,5715,67%11,13+192,67%17,22+4,29%17,85+34,85%15,58+17,23%13,69+18,81%13,150,2%13,8+38,12%17,06+48,52%17,6+59,94%25,95+48,6%21,53+10,4%
202013,09+21,05%19,53,816,08+39,71%3,836,65%16,51+25,65%13,23+22,65%13,29+14,46%11,52+7,69%13,18+42,73%9,99+10,93%11,49+33,3%11,016,06%17,46+53,58%19,5+21,43%
201910,81+1,56%16,06611,517,14%624,96%13,14+15,71%10,7913,71%11,611,91%10,7+7,51%9,231,93%9,01+26,1%8,62+4,55%11,72+15,13%11,376,86%16,06+10,46%
201810,65−2,37%14,547,1412,4+17,12%8+11,9%11,3625,62%12,5+9,39%11,830,75%9,950,26%9,4118,05%7,1422,24%8,2419,71%10,18+12,64%12,21+15,28%14,54+4,09%
201710,91+8,44%15,277,1510,5923,01%7,15+3,55%15,27+15,4%11,43+2,72%11,92+29,21%9,98+9,8%11,49+15,1%9,19+1,11%10,27+40,64%9,03+0,47%10,590,93%13,97+23,53%
201610,06−3,24%13,756,913,75+30,7%6,924,86%13,23+38,98%11,136,18%9,2320,28%9,093,46%9,98+2,39%9,096,17%7,329,63%8,9922,73%10,69+6,15%11,31+1,5%
201510,39+40,6%11,869,1910,52+23,27%9,19+59,47%9,52+18,2%11,86+35,26%11,58+39,44%9,41+30,52%9,75+48,33%9,68+36,15%10,38+66,77%11,6410,0711,14
20127,39+4,06%8,775,768,532,97%5,76+44,34%8,0617,7%8,772%8,3+32,9%7,21+19,26%6,57+6,01%7,11+44,6%6,222,32%···
20117,1+33,88%9,793,998,8+42,27%3,995,76%9,79+81,45%8,95+61,81%6,25+4,6%6,05+26,69%6,2+16,46%4,92+5,45%6,37+36,97%6,13+44,25%8,75+36,61%9,07+43,97%
20105,31·6,414,246,184,245,395,535,974,775,324,664,654,256,416,3

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế