HS07 - Rau củ ăn được

HS07 - Rau củ ăn được kỳ 06-2026 đạt 874,64 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 02:12

Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
HS07 - Rau củ ăn được874,64783,67844,04871,27703,47858,371.029,53973,67888,69928,38
HS30 - Dược phẩm1.441,531.121,331.130,981.185,641.222,141.217,251.218,051.154,181.407,581.368,74
HS68 - Sản phẩm từ đá, thạch cao, xi măng662,03609,72612,57944,38824,52978,59979,43824,99707,89777,86

HS07 - Rau củ ăn được theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026822,58−11,58%874,64703,47858,379%703,477,06%871,2720,98%844,049,44%783,6713,81%874,646,51%······
2025930,33−9,58%1.102,56756,93943,31+0,67%756,93+6,03%1.102,56+2,47%932,04+5,23%909,2411,23%935,5417,72%934,814,1%829,2616,9%928,389,43%888,6924,74%973,6719,18%1.029,5313,42%
20241.028,85+12,38%1.204,7713,88937+42,44%713,885,71%1.075,95+15,79%885,73+17,96%1.024,2+18,34%1.137,01+30,47%974,75+3,36%997,884,29%1.025,08+7,11%1.180,86+11,19%1.204,7+7,78%1.189,16+15,29%
2023915,5+8,54%1.117,69657,81657,8115,85%757,13+34,01%929,24+12,62%750,9+6,18%865,497,09%871,50,65%943,1+14,06%1.042,62+17,87%957+5,37%1.062,05+16,42%1.117,69+21,1%1.031,46+5,31%
2022843,5+0,89%979,42564,96781,7+8,37%564,967,48%825,11+11,09%707,24,87%931,57+19,69%877,230,74%826,85+5,07%884,571,58%908,22+3,43%912,254,05%922,959,3%979,423,99%
2021836,05+3,73%1.020,08610,61721,350,71%610,61+32,86%742,7412,28%743,4210,38%778,3311,31%883,78+17,38%786,95+2,87%898,8+13,58%878,13+9,31%950,78+11,34%1.017,64+2,41%1.020,08+4,98%
2020805,99−6,34%993,7459,59726,546,08%459,590,22%846,74+1,63%829,48+6,48%877,6+1,55%752,8925,12%765,0117,2%791,374,84%803,36,1%853,985,74%993,76,82%971,75,41%
2019860,57−1,81%1.066,44460,62773,618,86%460,6227,57%833,177,04%779,0116,29%864,25+0,65%1.005,42+13,26%923,92+0,45%831,620,44%855,511,36%905,94+0,75%1.066,44+12,73%1.027,28+3,62%
2018876,41−5,8%991,38635,96848,795,21%635,963,82%896,23+0,73%930,56+0,02%858,695,31%887,7213,72%919,741,93%835,288,42%867,285,53%899,234,55%946,0510,05%991,389,04%
2017930,35+5,85%1.089,91661,23895,41+18,12%661,23+12,27%889,72+8,31%930,37+22,6%906,82,4%1.028,87+13,25%937,852,36%912,121,93%918,06+3,83%942,07+5,42%1.051,76+1,74%1.089,91+0,95%
2016878,89+16,88%1.079,61588,98758,081,18%588,981,33%821,5+34,49%758,87+4,71%929,06+24,6%908,51+19,75%960,47+21,61%930,07+19,18%884,2+26,4%893,63+17,87%1.033,73+30,91%1.079,61+7,72%
2015751,97+33,91%1.002,23596,91767,13+9,86%596,91+8,74%610,840,2%724,72+37,59%745,62+52,81%758,7+43,98%789,82+42,49%780,37+45,81%699,5+24,11%758,17789,631.002,23
2012561,55−22,73%698,26487,93698,2622,3%548,95+13,37%612,0430,45%526,7334,18%487,9330,19%526,9628,1%554,324,69%535,2122,01%563,628,58%···
2011726,77+16,63%898,68484,22898,68+61,16%484,22+19,08%880,02+67,09%800,22+64,5%698,99+42,25%732,87+40,02%736,04+8,47%686,262,03%616,58,57%658,538,75%728,6713,79%800,267,52%
2010623,14·865,31406,62557,65406,62526,66486,45491,4523,4678,59700,46674,31721,66845,2865,31

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế