HS13 - Nhựa cánh kiến, nhựa cây

HS13 - Nhựa cánh kiến, nhựa cây kỳ 06-2026 đạt 182,58 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 02:12

Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
HS13 - Nhựa cánh kiến, nhựa cây182,58168,14186,2178,28166,99168,47200,48174,83166,75163,93
HS53 - Xơ dệt gốc thực vật khác77,4784,2493,7960,11114,59174,13241,59230,84230,7210,37
HS05 - Sản phẩm gốc động vật khác185,87182,29193,51155,13137,77161,74154,03141,95126,04168,46

HS13 - Nhựa cánh kiến, nhựa cây theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026175,11−3,19%186,2166,99168,4716,78%166,99+14,17%178,2812,87%186,2+1,05%168,144,63%182,589,06%······
2025180,87−1,17%204,61146,27202,45+0,67%146,27+16,48%204,61+14,8%184,26+1%176,311,36%200,77+10,62%184,11+3,21%165,691,76%163,93+2,26%166,7511,77%174,8310,61%200,4815,22%
2024183,01−5,28%236,47125,57201,119,19%125,5739,59%178,238,03%182,4316,79%198,893,09%181,50,91%178,388,07%168,667,93%160,310,37%189+18,66%195,581,98%236,47+36,73%
2023193,21−15,57%221,45159,27221,4512,25%207,85+20,38%193,799,04%219,24+2,46%205,2410,05%183,1817,6%194,0322,75%183,1930,01%178,8522,91%159,2728,94%199,5315,08%172,9627,83%
2022228,85+30,3%261,75172,66252,36+52,99%172,66+34,57%213,06+34,79%213,97+27,14%228,16+39,12%222,3+59,82%251,18+70,21%261,75+75,26%232+23,9%224,13+19,26%234,977,26%239,667,6%
2021175,63+28,79%259,38128,3164,95+9,83%128,3+90,16%158,0715,82%168,292,63%164+1,18%139,09+10,85%147,57+19,59%149,35+19,53%187,25+52,02%187,93+57,81%253,37+87,42%259,38+79,14%
2020136,37+5,17%187,7867,47150,2+8,82%67,4733,12%187,78+27,03%172,84+43,02%162,09+5,32%125,4814,17%123,40,74%124,95+3,85%123,17+11,25%119,09+1,71%135,19+5,6%144,792,08%
2019129,67+1,78%153,91100,88138,02+6,48%100,8810,5%147,82+15,37%120,854,02%153,91+11,24%146,19+11,28%124,310,56%120,31+3,04%110,7212,27%117,096,67%128,024,63%147,87+9,54%
2018127,4+13,42%138,36112,71129,63+0,59%112,71+52,01%128,13+15,46%125,92+8,67%138,36+17,38%131,37+23,01%125,01+12,61%116,76+0,01%126,2+34,67%125,45+19,68%134,23+19,27%13512,66%
2017112,33+7,19%154,5774,15128,87+16,42%74,1516,28%110,976,88%115,87+0,96%117,878,09%106,79+11,3%111,010,12%116,75+15,57%93,72+3,49%104,82+23,31%112,54+9,59%154,57+40,89%
2016104,79−1,15%128,2585,01110,696,74%88,577,72%119,17+25,63%114,77+4,16%128,25+13,35%95,959,6%111,14+13,05%101,014,56%90,555,28%85,0116,85%102,7+4,39%109,7117,39%
2015106,01+31,65%132,8294,86118,69+32,02%95,98+51,37%94,861,45%110,18+31,9%113,15+23,24%106,13+32,06%98,31+23,96%105,84+75,65%95,6+19,68%102,2398,38132,82
201280,53−1,54%96,2560,2689,91+17,54%63,41+20,83%96,25+15,95%83,53+0,3%91,81+25,6%80,37+12,65%79,313,81%60,2617,79%79,8911,27%···
201181,79+51,75%105,6252,4776,49+48,64%52,47+26,67%83,02+62,41%83,28+77,31%73,09+31,6%71,35+50,35%82,45+42,32%73,3+59,99%90,03+57,2%97,07+90,07%93,25+45,77%105,62+37,69%
201053,89·76,7141,4351,4641,4351,1146,9755,5447,4557,9345,8157,2751,0763,9876,71

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế