Trung Quốc xuất khẩu HS11 - Xay xát, tinh bột
Trung Quốc xuất khẩu HS11 - Xay xát, tinh bột kỳ 07-2026 đạt 97,1 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu theo mặt hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu theo mặt hàng
| Chỉ tiêu | 07-2026 | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phần II - Sản phẩm thực vật | |||||||||||
| HS11 - Sản phẩm xay xát, tinh bột | 97,1 | 99,12 | 87,93 | 93,85 | 79,24 | 70,35 | 91,09 | 84,95 | 70,55 | 103,67 | |
| HS10 - Ngũ cốc | 47,47 | 91,09 | 81,83 | 87,74 | 104,82 | 64,2 | 76,26 | 170,78 | 114,82 | 115,24 |
Hiểu về trung Quốc xuất khẩu HS11 - Xay xát, tinh bột
Mục này ghi nhận tổng giá trị giao dịch đối với các sản phẩm xay xát lúa mì, ngũ cốc, tinh bột các loại và gluten lúa mì xuất ra nước ngoài. Phạm vi tập trung vào bột mì, tinh bột sắn, tinh bột ngô và các sản phẩm phụ từ quá trình xay xát hạt, loại trừ bánh kẹo hay thức ăn chăn nuôi hỗn hợp đã pha chế. Khác với hạt ngũ cốc nguyên hạt, nhóm này đại diện cho giai đoạn gia công sơ chế đầu tiên nhằm nâng cao giá trị bảo quản và sử dụng.
Các số liệu thống kê được phát hành định kỳ mỗi tháng và có thể được điều chỉnh lại trong các kỳ công bố sau khi có thêm thông tin kiểm toán biên giới. Người xem biểu đồ cần chú ý so sánh số liệu với cùng kỳ năm trước để đánh giá đúng đà tăng trưởng, tránh bị nhiễu bởi các đợt nghỉ lễ lớn làm gián đoạn việc giao nhận hàng hóa. Không nên dựa vào một tháng tăng đột biến để kết luận xu hướng dài hạn của ngành chế biến tinh bột.
Câu hỏi thường gặp
- Tinh bột sắn xuất khẩu có nằm trong nhóm này không?
- Có, các loại tinh bột chiết xuất từ củ và ngũ cốc đều được tổng hợp vào đây.
- Thức ăn chăn nuôi có được tính gộp chung vào bột xay xát không?
- Các hỗn hợp thức ăn chăn nuôi thành phẩm được tách sang danh mục chế phẩm cho động vật khác.
- Yếu tố nào tác động mạnh nhất đến giá trị của nhóm hàng này?
- Giá nguyên liệu đầu vào như lúa mì và sắn tươi cùng nhu cầu từ các nhà máy công nghiệp thực phẩm.