HS12 - Hạt có dầu, cây dược liệu

HS12 - Hạt có dầu, cây dược liệu kỳ 06-2026 đạt 314,59 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 02:12

Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
HS12 - Hạt có dầu, cây dược liệu314,59326,47357,12354,12304,81473,3499,78500,59342,93258,07
HS66 - Ô dù, ba toong261,41271,26298,91230,78284,19370,44264,89232,19176,24180,98
HS17 - Đường và bánh kẹo335,81303,54301,1249,67250,18321,14319,67312,02292,45282,96

HS12 - Hạt có dầu, cây dược liệu theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026355,07+14,03%473,3304,81473,3+28,87%304,81+44,91%354,12+11,73%357,12+28,64%326,47+15,01%314,59+32,21%······
2025311,37+4,95%500,59210,35367,264,81%210,35+0,65%316,9412,93%277,618,62%283,86+7,3%237,956,4%224,49+4,16%216,630,78%258,07+20,41%342,93+18,12%500,59+24,85%499,78+13,77%
2024296,68+7,85%439,3208,98385,83+37,69%208,9820,6%363,99+8,54%303,78+5,2%264,54+11,43%254,23+17,53%215,53+6,26%218,33+23,02%214,33+1,93%290,341,19%400,970,17%439,3+11,57%
2023275,08+4,53%401,63177,48280,2223,69%263,19+26,9%335,35+22,79%288,781,49%237,418,43%216,313,79%202,83+8,65%177,4811,82%210,27+12,03%293,82+29,01%401,63+20,58%393,73+7,93%
2022263,17+6,92%367,21186,68367,21+11,4%207,4+15,72%273,11+8,93%293,14+21,43%291,04+19,17%224,84+11,66%186,682,43%201,26+13,58%187,7+1,84%227,75+1,77%333,094,46%364,784,43%
2021246,13+2,75%381,71177,2329,64+20,39%179,23+64,99%250,7221,58%241,414,85%244,231,91%201,36+0,03%191,34+19,16%177,20,2%184,3+10,42%223,781,4%348,644,31%381,71+11,51%
2020239,55−0,01%364,34108,63273,812,54%108,6328,62%319,72+13,83%283,51+6,47%248,97+10,95%201,291,49%160,57+0,25%177,55+21,38%166,91+1,53%226,9615,85%364,34+6,03%342,32,1%
2019239,58+5,9%349,64146,28313,07+0,22%152,186,27%280,86+34,35%266,27+3,09%224,44,07%204,35+5,49%160,1710,15%146,284,72%164,49,66%269,69+33,54%343,61+10,23%349,64+10,06%
2018226,24+2,59%317,68153,52312,38+14,44%162,36+17,61%209,065,87%258,28+18,22%233,93+19,13%193,710,47%178,27+9,26%153,5210,43%181,97+9,32%201,9612,42%311,714,26%317,688,34%
2017220,53−1,02%346,57138,04272,976,81%138,0420,63%222,097,1%218,473,77%196,357,44%194,62+9,75%163,1712,01%171,42,11%166,468,11%230,61+8,45%325,57+11,18%346,57+13,96%
2016222,81−7,89%304,12173,92292,9316,85%173,9226,65%239,067,28%227,0314,79%212,1517,14%177,3213,97%185,45+9,1%175,1+33,1%181,15+10,81%212,64+1,24%292,82+6,81%304,1219,52%
2015241,9+19,94%377,87131,56352,29+33,38%237,09+52,31%257,84+9,17%266,43+23,06%256,02+16,13%206,11+8,1%169,97+10,23%131,5627,6%163,4916,46%210,03274,15377,87
2012201,69+3,16%264,12154,2264,126,39%155,67+27,89%236,17+23,2%216,5+4,29%220,45+23,75%190,66+6,82%154,25,94%181,71+14,38%195,7+26,75%···
2011195,51+14,52%294,66121,72282,16+36,03%121,7210,98%191,7+26,97%207,6+18,63%178,14+3,04%178,5+25,37%163,94+43,97%158,86+55,49%154,4+25,26%169,86+13,42%244,569,5%294,663,05%
2010170,72·303,93102,17207,42136,73150,97175172,89142,38113,87102,17123,27149,76270,22303,93

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế