HS10 - Ngũ cốc

HS10 - Ngũ cốc kỳ 06-2026 đạt 91,09 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 02:12

Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
HS10 - Ngũ cốc91,0981,8387,74104,8264,276,26170,78114,82115,2498,62
HS04 - Sữa, trứng, mật ong80,3871,9370,6269,8768,5481,1593,5181,2381,4587,28
HS43 - Da lông và sản phẩm61,7553,9847,4431,6729,2847,6348,7651,9253,8767,03

HS10 - Ngũ cốc theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202684,32−1,24%104,8264,276,26+6,54%64,2+147,2%104,82+5,82%87,74+2,33%81,837,05%91,09+94,07%······
202585,38+25,88%170,7825,9771,5826,7%25,9713,41%99,06+22,62%85,74+10,78%88,040,83%46,93+34,75%50,43+20,49%57,3219,89%98,62+82,43%115,24+14,2%114,82+36,59%170,78+228,25%
202467,83−20,79%100,9129,9997,65+28,28%29,9932,33%80,78+27,22%77,4+61,76%88,77+50,41%34,8355,32%41,8562,92%71,5625,36%54,0649,35%100,91+10,27%84,0729,22%52,0360,88%
202385,62−4,03%132,9944,3376,12+13,99%44,3350,9%63,5+1,53%47,8553,8%59,02+56,58%77,9629,74%112,869,43%95,871,43%106,74+37,54%91,510,61%118,76+4,41%132,99+42,27%
202289,22−0,53%124,6137,6966,7833,42%90,28+21,34%62,5445,59%103,58+23,77%37,6961,42%110,95+8,36%124,61+59,49%97,25+48,81%77,6+18,58%92,0810,14%113,75+39,67%93,4715,02%
202189,69+12,15%114,9565,36100,3+87,76%74,4+105,53%114,9514,19%83,6825,82%97,722,19%102,39+19,22%78,1317,02%65,36+23,04%65,445,37%102,47+34,38%81,44+63,5%110+58,69%
202079,97−14,39%133,9736,253,429,67%36,232,37%133,97+43,26%112,8215,18%125,556,79%85,8925,34%94,1725,1%53,1242,94%69,16+47,03%76,2518,68%49,8133,34%69,3229,04%
201993,41+17,98%134,6947,0359,1428,52%53,5212,15%93,51+85,36%133,01+68,18%134,69+139,38%115,03+76,62%125,73+50,13%93,09+38,26%47,0330,43%93,77+17,07%74,7334,22%97,6931,73%
201879,17+41,85%143,150,4582,74+88,53%60,93+97,53%50,4513,49%79,09+185,75%56,2727,91%65,1310,72%83,74+90,26%67,33+76,85%67,616,84%80,1+39,18%113,6+39,74%143,1+121,76%
201755,81+56,05%81,2927,6843,89+90,57%30,84+122,98%58,32+118,99%27,6819,83%78,05+92,84%72,95+300,39%44,02+142,32%38,07+4,92%72,58+49,18%57,557,57%81,29+17,94%64,53+68,94%
201635,77+33,37%68,9313,8323,036,87%13,8331,22%26,63+78,56%34,524,66%40,47+175,48%18,2241,75%18,16+135,79%36,28+120,05%48,6510,13%62,26+118,05%68,93+83,55%38,2+7,76%
201526,82−13,91%54,147,724,7357,75%20,1115,19%14,9159,69%36,2122,88%14,6962,5%31,28+25,78%7,738,47%16,49+21,21%54,14+125,51%28,5537,5535,44
201231,15−38,58%58,5212,5258,52+26,23%23,71+8,92%36,9921,99%46,958,39%39,1844,04%24,8735,7%12,5234,3%13,642,67%24,0138,69%···
201150,71+12,81%116,8819,0646,3632,52%21,7761,68%47,4232,82%51,25+8,04%70,01+78,39%38,67+73,9%19,0648,19%23,73+35,69%39,16+49,12%68,58+89,71%116,88+119,21%65,67+1,93%
201044,95·70,5917,4968,756,8170,5947,4339,2522,2436,7817,4926,2636,1553,3264,42

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế