HS04 - Sữa, trứng, mật ong

HS04 - Sữa, trứng, mật ong kỳ 06-2026 đạt 80,38 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 02:12

Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
HS04 - Sữa, trứng, mật ong80,3871,9370,6269,8768,5481,1593,5181,2381,4587,28
HS43 - Da lông và sản phẩm61,7553,9847,4431,6729,2847,6348,7651,9253,8767,03
HS50 - Tơ tằm70,0769,3566,7342,9165,5575,768,527465,271,33

HS04 - Sữa, trứng, mật ong theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202673,75−5,42%81,1568,5481,15+6,92%68,54+26,87%69,8711,09%70,624,3%71,932,37%80,38+6,55%······
202577,98+19,65%93,5154,0375,9+8,96%54,03+11,29%78,59+26,76%73,8+19,22%73,67+24,44%75,44+26,82%79,84+22,34%80,98+19,4%87,28+38,8%81,45+16,47%81,23+14,58%93,51+10,73%
202465,17+3,9%84,4548,5569,66+1,71%48,5513,37%622,46%61,93,02%59,21,98%59,49+2,34%65,26+11,93%67,82+13,64%62,881,74%69,93+0,66%70,89+7,41%84,45+30,37%
202362,72+5,76%69,4756,0468,49+4,94%56,04+18,37%63,56+4,56%63,83+6,8%60,48,23%58,13+0,91%58,3111,98%59,682,76%63,99+20,17%69,47+17,38%66+14,59%64,78+12,82%
202259,3+14,81%66,2447,3565,27+21,7%47,35+13,7%60,79+35,64%59,76+24,21%65,81+40,32%57,61+9,26%66,24+40,92%61,37+16,66%53,25+4,64%59,19+10,55%57,67,09%57,4212,96%
202151,65+7,56%65,9641,6453,63+10,08%41,64+58,05%44,828,53%48,1113,56%46,94,41%52,72+11,46%47,019,77%52,61+5,98%50,89+8,11%53,54+9,13%62+20,85%65,96+29,38%
202048,02+2,79%55,6626,3548,7214,75%26,3534,34%495,38%55,66+44,36%49,07+9,45%47,3+11,95%52,09+10,97%49,64+9,43%47,07+2,85%49,060,72%51,3+2,76%50,98+5,11%
201946,72−4,92%57,1538,5657,15+3,31%40,1317,79%51,78+8,51%38,5612,65%44,837,28%42,256,91%46,941,87%45,3613,38%45,774,44%49,42+9,94%49,921,34%48,5113,78%
201849,14+0,24%56,2644,1455,32+4,61%48,81+17,79%47,72+4,37%44,14+2,45%48,35+5,68%45,392,31%47,84+5,9%52,373,78%47,8911,3%44,966,73%50,64,85%56,262,87%
201749,02−0,25%57,9241,4452,8810,24%41,449,13%45,727,09%43,097,43%45,75+2,87%46,46+6,57%45,17+0,11%54,436,17%53,99+16,84%48,2+12%53,181,82%57,92+5,62%
201649,14−2,7%58,9143,0358,91+22,67%45,66,74%49,21+12,68%46,547,15%44,476,11%43,599,43%45,1217,7%58+15,93%46,2117,77%43,0315,69%54,17+11,55%54,847,34%
201550,51+15,84%59,1943,6748,032,2%48,9+29,74%43,674,1%50,13+25,16%47,37+14,92%48,14+14,01%54,83+33,42%50,03+10,88%56,2+11,58%51,0448,5659,19
201243,6+4,92%50,3737,6949,11+26,73%37,69+36,82%45,54+3,19%40,05+10,36%41,22+13,59%42,22+20,82%41,096,89%45,126,36%50,37+22,87%···
201141,56+23,28%52,5327,5538,75+32,45%27,55+10,13%44,13+34,36%36,29+16,62%36,29+20,66%34,94+16,5%44,14+38,86%48,19+31,29%40,99+3,73%46,96+23,46%52,53+25,63%47,9+25,01%
201033,71·41,8125,0229,2625,0232,8531,1230,0729,9931,7836,739,5238,0441,8138,32

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế