HS01 - Động vật sống

HS01 - Động vật sống kỳ 06-2026 đạt 35,73 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 02:12

Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
HS01 - Động vật sống35,7326,5835,6635,4133,7918,9467,8940,5839,8640,94
HS47 - Bột giấy, giấy phế liệu29,2227,538,0428,2521,4420,7527,0524,7321,7322,61
HS14 - Vật liệu tết bện từ thực vật29,3130,734,0633,1728,6135,7936,7833,8828,8128,76

HS01 - Động vật sống theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202631,02−20,51%35,7318,9418,94+129,35%33,7918,48%35,419,78%35,6613,07%26,5824,32%35,738,19%······
202539,02−4,13%67,898,268,265,43%41,45+8,33%39,25+10,64%41,02+3,39%35,129,29%38,917,09%38,453,38%36,4812,39%40,94+2,65%39,865,1%40,587,89%67,8913,23%
202440,7−1,56%78,258,738,73+65,22%38,2623,37%35,4814,18%39,683,15%38,72+1,08%41,88+3,01%39,8+0,96%41,64+5,04%39,896,52%42,01+7,64%44,05+3,71%78,25+2,4%
202341,34−8,52%76,415,285,2865,38%49,93+47,27%41,34+31,95%40,97+6,11%38,3117,94%40,669,11%39,429,61%39,6411,62%42,674,08%39,0326,04%42,4818,59%76,4118,67%
202245,2−3,3%93,9515,2615,26+246,95%33,930,24%31,3331,37%38,6140,06%46,68+15,12%44,7314,61%43,618,1%44,8610,72%44,49+13,77%52,77+27,51%52,18+3,54%93,95+23,11%
202146,74−6,47%76,314,44,444,84%48,6+24,63%45,65+7,12%64,41+31,04%40,5510,86%52,384,06%47,459,1%50,245,2%39,132,28%41,396,55%50,3913,08%76,3120,2%
202049,97+17,58%95,647,987,9876,29%39+81,74%42,61+8,26%49,15+9,9%45,49+2,12%54,6+61,42%52,21+86,59%52,99+30,52%57,74+29,22%44,28+26,24%57,98+12,61%95,64+3,23%
201942,5−6,26%92,6421,4633,63+215,51%21,4653,46%39,368,4%44,735,54%44,54+8,54%33,8321,32%27,9853,2%40,6+39,45%44,68+1,51%35,0828,47%51,49+10,23%92,64+9,89%
201845,34−3,11%84,310,6610,66+43,61%46,112,43%42,971,06%47,354,07%41,0410,85%42,998,81%59,79+29,23%29,1240,07%44,025,7%49,04+7,19%46,716,84%84,3+0,98%
201746,8−13,17%83,497,427,4253,05%47,252,12%43,4320,17%49,36+5,63%46,032,05%47,1514,07%46,2616,96%48,5815,87%46,6824,84%45,7612,53%50,1413,83%83,4910,81%
201653,89+8,2%93,6115,8115,81+94,45%48,27+1,45%54,4+21,75%46,734,85%47+12,86%54,86+19,1%55,71+19,94%57,75+14,79%62,1+19,63%52,315,65%58,190,4%93,614,47%
201549,81+10,59%97,998,138,132,68%47,584,37%44,6810,7%49,115,02%41,6414,9%46,078,18%46,453,53%50,31+3,61%51,91+4,42%55,4458,4297,99
201245,04−5,32%51,78,368,3622,31%49,76+18,1%50,04+37%51,7+16,95%48,93+13,6%50,17+14,17%48,15+8,76%48,55+6,97%49,726,77%···
201147,57+25,75%97,1510,7510,7512,06%42,13+15,7%36,52+8,07%44,21+18,88%43,08+14,13%43,94+14,76%44,27+16,33%45,39+21,57%53,33+48,3%51,78+33,8%58,31+52,88%97,15+38,55%
201037,83·70,1212,2312,2336,4133,7937,1937,7438,2938,0537,3335,9638,738,1470,12

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo mặt hàng.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế