Trung Quốc xuất khẩu HS03 - Thủy sản
Trung Quốc xuất khẩu HS03 - Thủy sản kỳ 07-2026 đạt 908,1 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu theo mặt hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu theo mặt hàng
| Chỉ tiêu | 07-2026 | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phần I - Động vật sống và sản phẩm từ động vật | |||||||||||
| HS03 - Thủy sản | 908,1 | 1.016,35 | 975,96 | 927,58 | 719,99 | 718,52 | 1.061,57 | 1.063,55 | 1.008,18 | 889,72 | |
| HS05 - Sản phẩm gốc động vật khác | 163,54 | 185,87 | 182,29 | 193,51 | 155,13 | 137,77 | 161,74 | 154,03 | 141,95 | 126,04 |
Hiểu về trung Quốc xuất khẩu HS03 - Thủy sản
Thước đo này phản ánh tổng giá trị kim ngạch xuất khẩu các loại thủy sản bao gồm cá, giáp xác, động vật thân mềm và các sinh vật thủy sinh khác ở dạng tươi sống, đông lạnh hoặc đã qua chế biến. Phạm vi thống kê loại trừ hoàn toàn động vật trên cạn và các loại thịt gia súc, gia cầm thuộc các nhóm mã hàng hóa khác. Sự khác biệt căn bản giữa chỉ tiêu này và các nhóm nông sản thực phẩm khác nằm ở chuỗi giá trị gắn liền với hoạt động khai thác tự nhiên và nuôi trồng thủy sản công nghiệp.
Khi phân tích biến động, cần chú ý đến các yếu tố thời tiết cực đoan, mùa vụ đánh bắt và các rào cản kỹ thuật từ thị trường nhập khẩu có thể làm lệch nhịp số liệu từng tháng. Việc so sánh với cùng kỳ năm trước mang lại góc nhìn chính xác hơn về sức khỏe ngành hàng thay vì so với tháng liền kề vốn chịu ảnh hưởng nặng bởi chu kỳ nghỉ lễ đầu năm. Các số liệu công bố định kỳ theo tháng thường là ước tính ban đầu và sẽ được chuẩn hóa trong các kỳ tổng kết tiếp theo.
Câu hỏi thường gặp
- Thủy sản chế biến đóng hộp có được tính vào chỉ tiêu này không?
- Có, khoản mục này bao gồm cả thủy sản tươi sống, đông lạnh và các sản phẩm đã qua chế biến bảo quản.
- Những yếu tố nào dễ làm sai lệch số liệu xuất khẩu thủy sản hàng tháng?
- Thời tiết bất lợi cho việc đánh bắt, dịch bệnh nuôi trồng và lịch nghỉ Tết làm gián đoạn vận chuyển là các nguyên nhân chính.
- Có nên dùng dữ liệu tháng trước để đánh giá xu hướng xuất khẩu thủy sản không?
- Không nên do tính mùa vụ cao, việc so sánh với cùng kỳ năm trước phản ánh xu hướng chuẩn xác hơn.