Toa xe đoàn tàu cao tốc

Toa xe đoàn tàu cao tốc kỳ 06-2026 đạt 536 Xe, theo Sina Finance — Số liệu vĩ mô Trung Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp Trung Quốc (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 02-1990 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Sina Finance — Số liệu vĩ mô Trung Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 18:56

Chỉ tiêu này trong bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp Trung Quốc

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202612-202511-202510-202509-202508-202507-2025
Toa xe đoàn tàu cao tốc5365640292304206973853216
Muối thô6,295,954,414,333,834,656,315,044,275,1
Máy tạo hình kim loại0,020,020,020,020,020,020,010,020,010,01

Toa xe đoàn tàu cao tốc theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026231+30,36%53640··292+80,25%4050,62%5675,97%536+109,38%······
2025177,2+5,98%38516··162+237,5%81+224%233+1.356,25%25644,23%165,88%3255,56%38528,17%97+136,59%206+24,1%304+4,11%
2024167,2+42,18%53616··48+0%25+212,5%1686,78%459+27,5%1769,64%7214,29%536+156,46%41+4.000%166+14,48%292+102,78%
2023117,6+61,54%3601··4840%883,67%121+77,94%360+429,41%56+600%84+110%2096,7%1+0%145+457,69%14412,2%
202272,8−0,95%2241··8053,49%4932,88%6837,61%6872,24%840+1.900%224+119,61%194,44%26+188,89%164+3.180%
202173,5−60,82%2450··17235,82%73+82,5%10916,79%24533,24%0100%295,12%102+385,71%1882,86%997,51%598,99%
2020187,6+6,05%49321··268+95,62%4072,6%1317,75%367+6,38%4972,32%4183,79%2189,81%105+43,84%361+324,71%493+140,49%
2019176,9−26,66%34573··13735,07%1464,58%14232,7%345+15%177+113,25%253+28,43%20611,21%7371,71%8572,49%20555,24%
2018241,2+0%45883··2111,4%15311,56%211+189,04%30024,62%8351,18%1970,51%23212,12%25814,57%309+11,96%458+33,14%
2017241,2−19,14%39873··21449,29%17334,22%7371,15%398+6,42%17017,87%19817,84%2649,28%302+0%2769,21%344+5,52%
2016298,3+5,44%422207··422+175,82%263+105,47%253+76,92%37412,62%20741,19%24142,07%29113,39%302+21,77%30413,14%32616,41%
2015282,91+114,33%428128·168153+15,91%128143428352416336248350390
2013132−19,92%132132··13234,33%·········
2012164,83+69,93%30573104+60%118+140,82%201+219,05%142+125,4%176+309,3%305+28,69%7362,94%252+69,13%145+291,89%159+200%159+19,55%144+92%
201197+143,51%2373765+96,97%49+0%63+43,18%63+162,5%43+7,5%237+229,17%197+2.362,5%149+365,63%37+54,17%53+231,25%133+232,5%7521,88%
201039,83+58,18%9683349+157,89%44+57,14%2414,29%40+60%72+157,14%833,33%32+39,13%2417,24%1642,86%40+14,29%96+336,36%
199925,18+33,17%3512·19+5,56%28+40%28+21,74%25+38,89%28+75%1250%23+9,52%29+52,63%28+27,27%35+169,23%22+57,14%
199818,91−23,25%2413·18+0%2025,93%2325,81%1835,71%1636%244%2122,22%1926,92%2212%1345,83%146,67%
199724,64−69,1%3115·1868,97%2768,6%3161,25%2866,67%2571,59%2569,14%2764,47%2668,29%2569,51%2473,03%1578,87%
199579,73+2,57%8958·5813,43%86+19,44%80+12,68%84+1,2%88+2,33%811,22%76+10,14%823,53%82+3,8%89+8,54%7110,13%
199377,73+14%8667·67+63,41%72+18,03%71+7,58%83+23,88%86+24,64%82+22,39%692,82%85+13,33%7911,24%82+7,89%79+16,18%
199268,18+16,28%8941·4110,87%613,17%66+6,45%67+13,56%69+13,11%67+24,07%71+33,96%75+29,31%89+45,9%76+11,76%68+13,33%
199158,64+5,22%6846·46+21,05%63+14,55%62+6,9%594,84%6110,29%5410%5310,17%58+5,45%61+7,02%68+21,43%60+33,33%
199055,73·6838·3855586268605955575645

24 năm số liệu, đơn vị Xe. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp Trung Quốc.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế