Sản lượng khai thác năng lượng Trung Quốc
Sản lượng khai thác năng lượng Trung Quốc thuộc bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp (Giá trị · Tháng), đơn vị Triệu tấn. Chuỗi số liệu kinh tế vĩ mô Trung Quốc được cập nhật thường xuyên và cung cấp miễn phí tại Dữ Liệu Kinh Tế, kèm biểu đồ tương tác. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp
| Chỉ tiêu | 07-2026 | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | 08-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khai thác năng lượng5 | |||||||||||
| Than nguyên khai | 343,21 | 380,88 | 397,22 | 385,63 | 440,62 | 437,03 | 426,79 | 406,75 | 411,51 | 390,5 | |
| Dầu thô khai thác | 18,27 | 18,12 | 18,57 | 17,94 | 19,07 | 17,8 | 17,63 | 18 | 17,78 | 18,26 |