Điện gió

Điện gió kỳ 06-2026 đạt 73,3 Tỷ kwh, theo Sina Finance — Số liệu vĩ mô Trung Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp Trung Quốc (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 09-2009 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Sina Finance — Số liệu vĩ mô Trung Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 18:56

Chỉ tiêu này trong bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp Trung Quốc

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202612-202511-202510-202509-202508-202507-2025
Điện gió73,396,8697,4191,18104,14104,5573,2767,1964,574,43
Alumin7,827,357,397,618,018,147,8787,937,57
Điện mặt trời67,8762,4257,0654,6542,1641,2239,3746,4853,8255,93

Điện gió theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202689,69+4,73%97,4173,3··91,1813,48%97,410,04%96,86+5,66%73,30,69%······
202585,64+13,36%105,3964,5··105,39+16,45%97,45+20,67%91,67+18,82%73,81+10,39%74,43+12,62%64,5+28,38%67,193,23%73,278,4%104,55+26,94%104,14+13,09%
202475,55+14,49%92,0950,24··90,5+23,16%80,762,62%77,15+3,75%66,86+19,93%66,09+7,69%50,24+14,03%69,43+39,5%79,99+42,05%82,36+2,45%92,09+13,1%
202365,98+14,7%82,9344,06··73,48+9,25%82,93+32,1%74,36+25,06%55,75+6,33%61,37+34,47%44,064,76%49,77+4,54%56,318,19%80,39+33,54%81,42+12,61%
202257,53+29,86%72,345,64··67,26+42,08%62,78+33,72%59,46+17,37%52,43+35,86%45,64+20,2%46,26+43,62%47,61+39,91%61,33+31,92%60,2+16,62%72,3+26,58%
202144,3+27,12%57,1232,21··47,34+9,53%46,95+28,98%50,66+27,86%38,59+19,25%37,97+34,22%32,21+14,75%34,03+27,36%46,49+32,37%51,62+36,71%57,12+39,59%
202034,85+18,41%43,2226,72··43,22+26,49%36,4+6,15%39,62+12,17%32,36+22,9%28,29+31,03%28,07+26,38%26,72+18,91%35,12+22,71%37,76+12,99%40,92+14,05%
201929,43+10,99%35,8821,59··34,17+11,78%34,29+4,42%35,32+24,02%26,33+15,28%21,597,42%22,21+18,39%22,473,77%28,62+15,36%33,42+26,69%35,88+6,09%
201826,52+17,34%33,8218,76··30,57+38,7%32,84+31,89%28,48+14,42%22,84+16,17%23,32+29,41%18,76+2,68%23,35+16,75%24,81+8,06%26,386,32%33,82+24,84%
201722,6+27,18%28,1618,02··22,04+19,2%24,9+28,42%24,89+20,42%19,66+13,51%18,02+20,21%18,27+34,64%20+48,59%22,96+20,72%28,16+35,12%27,09+35,79%
201617,77+31,21%20,8413,46··18,49+20,22%19,39+23,66%20,67+31,4%17,32+23,98%14,99+40,09%13,57+30,23%13,46+20,29%19,02+27,74%20,84+41,58%19,95+28,96%
201513,54+18,17%15,7310,42·10,82+20,62%15,38+35,15%15,68+37,42%15,73+14,48%13,97+28,76%10,7+4,49%10,42+17,08%11,19+23,24%14,89+22,85%14,72+10,51%15,473,61%
201411,46+19,82%16,058,9·8,9711,38+2,99%11,41+4,49%13,74+23,01%10,85+3,53%10,24+17,57%8,92,63%9,084,32%12,12+14,66%13,32+13,17%16,05+34,76%
20139,56+26,14%11,910·0100%11,05+46,16%10,92+37,7%11,17+47,75%10,48+29,7%8,71+37,38%9,14+36,42%9,49+43,14%10,57+39,81%11,77+22,73%11,91+9,97%
20127,58+26,52%10,835,495,49+15,58%6,72+31,25%7,56+13,51%7,93+25,28%7,561,05%8,08+10,53%6,34+13,82%6,7+50,22%6,63+39,58%7,56+38,46%9,59+47,54%10,83+46,95%
20115,99+69,74%7,644,464,75+103,86%5,12+131,67%6,66+111,43%6,33+102,24%7,64+89,11%7,31+54,55%5,57+131,12%4,46+38,94%4,75+70,86%5,46+65,45%6,5+26,46%7,37+24,07%
20103,53+26,86%5,942,212,332,213,153,134,044,732,413,212,78+26,36%3,3+22,22%5,14+48,99%5,94
20092,78·3,452,2········2,22,73,45·

18 năm số liệu, đơn vị Tỷ kwh. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp Trung Quốc.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế