Đầu máy xe lửa

Đầu máy xe lửa kỳ 06-2026 đạt 163 Xe, theo Sina Finance — Số liệu vĩ mô Trung Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp Trung Quốc (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1998 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Sina Finance — Số liệu vĩ mô Trung Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 18:56

Chỉ tiêu này trong bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp Trung Quốc

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202612-202511-202510-202509-202508-202507-2025
Đầu máy xe lửa1636964691931501371374861
Tàu vỏ thép dân dụng8,457,15,315,13,774,824,535,594,714,08
Chì0,610,610,610,650,720,710,650,630,670,63

Đầu máy xe lửa theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202691,25−14,88%16364··69+13,11%64+30,61%69+13,11%1636,86%······
2025107,2+33,81%19348··6137,11%49+172,22%61+84,85%175+31,58%61+154,17%4822,58%137+4,58%137+71,25%150+4,9%193
202480,11−26,42%14318··97+102,08%1861,7%33133244%62+1,64%13124,28%8042,86%143+4,38%·
2023108,88−22,84%24025··4831,43%47+34,29%··2577,27%6112,86%17323,45%140+25%137+9,6%24036,34%
2022141,1+13,18%37735··70+34,62%3523,91%4536,62%24111070226112+12%12519,87%377+16,72%
2021124,67+17,61%32346··5232,47%4631,34%71+91,89%····10046,24%156+75,28%323+70,9%
2020106−5,78%18934··7723%67+15,52%3735,09%15633,62%346116418689189
2019112,5−18,24%23557··100+58,73%587,94%5741,24%235+6,33%······
2018137,6+8,35%28754··6358,55%6341,12%9720,49%2215412714087237287
2017127+6,45%152107··152+25,62%107+25,88%122+27,08%·······
2016119,3−43,59%20463··1218596204114631048912019742,57%
2015211,5+35,32%34380·80·········3439,97%
2014156,3−33,91%38168··9179682401191051371342092,79%381+47,67%
2013236,5+71,75%258215··········215258
2012137,7−43,39%23085123124105951222301758515633,9%16231,93%··
2011243,25+37,52%258236········2367,09%238258241
2010176,89−24,57%254110110159220175184186120184254+45,14%···
2009234,5+78,16%354164········175164245354
2008131,63−6,48%1569313813214815613114493111····
2007140,75+66,24%161119········159+123,94%161119124
200684,67+53,94%1065454909610010696826771+65,12%···
200555+137,65%9540········43409542
200423,14−14,98%32,7110,7418,6610,7422,2332,7126,2426,8326,3321,4127,3%····
200327,22−0,9%46,7617,94·······29,45+54,92%22,2317,9419,7346,76
200227,47+2,8%34,2519,0122,1622,3928,3232,6734,2531,0329,92+65,21%19,0141,53%····
200126,72+34,35%32,5118,11······18,1132,5128,2926,2526,8428,33
200019,89−22,74%24,6812,1717,5212,1723,715,84%24,6812,48%21,3815,19%·······
199925,74+80,92%34,8811,99··28,1628,225,2127,5211,9923,0228,9127,6534,8821,91
199814,23·14,2314,2314,23···········

29 năm số liệu, đơn vị Xe. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp Trung Quốc.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế