Mua kỳ hạn buôn đứt — khối lượng
Mua kỳ hạn buôn đứt — khối lượng kỳ 15-07-2026 đạt 1.400 Tỷ CNY, theo Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nghiệp vụ mua kỳ hạn (Reverse Repo) của NHTW Trung Quốc (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 31-10-2024 đến 15-07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Nguồn: Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC)
Chỉ tiêu này trong bảng Nghiệp vụ mua kỳ hạn (Reverse Repo) của NHTW Trung Quốc
| Chỉ tiêu | 28-07-2026 | 27-07-2026 | 24-07-2026 | 23-07-2026 | 22-07-2026 | 21-07-2026 | 20-07-2026 | 17-07-2026 | 16-07-2026 | 15-07-2026 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mua kỳ hạn buôn đứt — khối lượng | 1.400 | ||||||||||
| Khối lượng trúng thầu — tổng | 305,5 | 325,5 | 89 | 204 | 76 | 253 | 398,5 | 450,5 | 626 | 426,5 | |
| Khối lượng — kỳ hạn 7 ngày | 305,5 | 325,5 | 89 | 204 | 76 | 253 | 398,5 | 450,5 | 626 | 426,5 |
Mua kỳ hạn buôn đứt — khối lượng theo năm
| Năm | Bình quân | ± | Cao nhất | Thấp nhất | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 750 | −23,08% | 1.200 | 300 | 1.000−41,18% | 900−35,71% | 650−18,75% | 650−45,83% | 300−57,14% | 550−21,43% | 1.200−14,29% | · | · | · | · | · |
| 2025 | 975 | +8,33% | 1.700 | 600 | 1.700 | 1.400 | 800 | 1.200 | 700 | 700 | 1.400 | 600 | 800 | 850+70% | 750−6,25% | 800−42,86% |
| 2024 | 900 | · | 1.400 | 500 | · | · | · | · | · | · | · | · | · | 500 | 800 | 1.400 |
3 năm số liệu, đơn vị Tỷ CNY. Mỗi ô là bình quân các ngày trong tháng. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nghiệp vụ mua kỳ hạn (Reverse Repo) của NHTW Trung Quốc.