HS94 - Đồ nội thất, giường tủ

HS94 - Đồ nội thất, giường tủ kỳ 06-2026 đạt 184,03 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 02:13

Chỉ tiêu này trong bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
HS94 - Đồ nội thất, giường tủ184,03155,55165,01153,18121,2168,81242,63159,65180,1181,08
HS09 - Cà phê, chè, gia vị176,52235,22267,43193,98116,62244,9240,53192,61154,46194,4
HS54 - Sợi filament nhân tạo146,93137,32161,32159,57103,83129,35165,26140,63139,31148,46

HS94 - Đồ nội thất, giường tủ theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026157,96−8,46%184,03121,2168,81+20,55%121,223,46%153,183,65%165,01+10,46%155,557,96%184,03+8,5%······
2025172,56−3,66%242,63140,03140,0325,11%158,34+24,15%158,9813,8%149,3817,66%169+0,77%169,611,31%186,712,07%175,184,62%181,08+4,8%180,1+4,89%159,655,99%242,63+0,74%
2024179,12−12,24%240,85127,54186,980,64%127,5425,09%184,437,08%181,4310,4%167,721,72%171,8715,89%190,65+0,2%183,6614,24%172,7816,21%171,73,26%169,8226,46%240,854,51%
2023204,11−13,25%252,24170,26188,1925,5%170,2617,64%198,4811,35%202,517,09%214,2510,41%204,3418,34%190,268,73%214,1617,28%206,226,15%177,4912,96%230,948,17%252,244,49%
2022235,29−10,9%264,1203,92252,6111,07%206,73+9,67%223,919,58%244,237,38%239,148,62%250,2312,14%208,4718,87%258,910,51%219,7416,85%203,9212,24%251,513,82%264,112,52%
2021264,06+9,26%301,9188,51284,07+24,13%188,516,05%278,43+15,85%263,68+20,22%261,7+39,44%284,8+33,03%256,96+1,05%260,22+5,9%264,278,52%232,368,95%291,84+9,37%301,9+1,16%
2020241,69−17,66%298,45187,68228,8433,27%200,643,45%240,3418,42%219,3221,97%187,6839,61%214,0830,84%254,2815,11%245,7317,11%288,875,06%255,23,71%266,8510,02%298,454,88%
2019293,53−11,25%342,96207,8342,965,12%207,85,78%294,68,35%281,078,24%310,7815,81%309,551,66%299,537,85%296,4623,21%304,2521,37%265,0218,98%296,5711,38%313,750,5%
2018330,74+7,25%386,92220,56361,47+43,87%220,569,61%321,45+9,48%306,31+18,91%369,14+24,68%314,795,59%325,04+8,37%386,07+16,42%386,92+7,86%327,11+10,54%334,668,96%315,3214,99%
2017308,39+14,96%370,91244251,256,06%244+38,57%293,62+10,65%257,592,71%296,06+10,83%333,42+28,15%299,94+25,76%331,62+10,2%358,73+30,13%295,92+10,78%367,62+17,24%370,91+15,09%
2016268,25−0,42%322,28176,08267,4510,09%176,0810,96%265,361,94%264,775,42%267,13+5,84%260,19+0,66%238,517,15%300,92+18,03%275,68+0,28%267,13+6,64%313,56+18,07%322,2813,65%
2015269,39+11,81%373,22197,75297,46+61,9%197,7514,29%270,6+13,49%279,94+35,48%252,38+6,31%258,49+12,56%256,87+2,04%254,9510,62%274,99,83%250,49265,56373,22
2012240,93+3,85%304,88183,72183,7223,33%230,71+73,83%238,453,05%206,642,74%237,4+12,77%229,65+3,21%251,74+11,1%285,24+7,03%304,88+16,79%···
2011232,01−10,74%266,5132,72239,63+29,84%132,7211,64%245,95+4,67%212,4712,71%210,5112,57%222,5219,78%226,5827,8%266,512,75%261,057,39%242,93+11,5%264,924,8%258,3933,83%
2010259,93·390,48150,21184,56150,21234,97243,41240,76277,38313,84305,46281,88217,88278,29390,48

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế