HS96 - Hàng chế tạo khác

HS96 - Hàng chế tạo khác kỳ 06-2026 đạt 108,74 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 02:13

Chỉ tiêu này trong bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
HS96 - Hàng chế tạo khác108,74107,19103,94113,5871,3685,5699,9292,6294,38103,49
HS56 - Mền xơ, dây bện, thừng112,48104,68106,2107,7277,1194,77104,888,0494,3397,47
HS97 - Tác phẩm nghệ thuật, đồ cổ34,7356,7973,3175,7228,1510,5916,4850,8173,44109,1

HS96 - Hàng chế tạo khác theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202698,39+4,53%113,5871,3685,56+19,07%71,3622,58%113,58+12,88%103,94+9,62%107,19+16,02%108,74+12,78%······
202594,13−1,9%103,4971,8571,8522,47%92,16+23,12%100,624,37%94,8212,13%92,386,47%96,41+4,85%100,480,29%90,394,38%103,49+7,38%94,385,35%92,62+2,36%99,92+1,83%
202495,95−12,29%107,974,8592,68+20,49%74,8525,68%105,220,83%107,90,9%98,7824,23%91,9512,93%100,7713,66%94,5413,7%96,3725,06%99,7219,35%90,4816,86%98,12+1,35%
2023109,4−19,48%130,3776,9276,9240,15%100,7120,13%106,0932,27%108,8824,91%130,379,91%105,6128,09%116,7216,78%109,5414,69%128,614,35%123,6514,44%108,8312,47%96,8112,48%
2022135,87−20,35%156,63110,62128,5215%126,1+1,2%156,6324,79%14525,28%144,7222,32%146,8711,31%140,266,91%128,4119,51%134,4627,28%144,5219,64%124,3429,05%110,6233,69%
2021170,59+7,8%208,26124,61151,19+44,7%124,6120,7%208,26+15,74%194,06+12,01%186,3+2,01%165,59+4,96%150,6810,83%159,53+18,2%184,9+6,06%179,82+13,14%175,25+25,78%166,830,2%
2020158,24−19,55%182,63104,49104,4939,86%157,13+11,27%179,953,67%173,2517,96%182,635,02%157,7616,06%168,9717,45%134,9730,55%174,3430,26%158,9528,77%139,3328,73%167,1716,23%
2019196,7−8,92%250141,21173,7221,13%141,2114,92%186,818,93%211,191,15%192,2834,26%187,9614,41%204,7+0,08%194,3310,22%250+3,08%223,15+0,98%195,51+0,48%199,55+17,36%
2018215,96−1,61%292,51165,99220,28+55,74%165,9911,92%230,446,17%213,63+2,04%292,51+25,15%219,5910,02%204,54+3,87%216,464,19%242,533,23%220,999,24%194,5814,7%170,0324,85%
2017219,5+10,27%250,64141,44141,4419,91%188,46+24,96%245,59+1,41%209,370,41%233,72+16,58%244,06+19,97%196,930,73%225,92+29,96%250,64+36,32%243,48+22,46%228,13+2,25%226,260,31%
2016199,06+1,71%242,17150,82176,6+6,99%150,82+15,69%242,17+21,64%210,224,55%200,48+4,47%203,43+15,48%198,37+3,19%173,836,25%183,874,12%198,826,75%223,116,66%226,967,05%
2015195,72+84,07%244,17130,36165,07+147,19%130,36+20,95%199,08+64,84%220,24+110,79%191,9+61,46%176,15+59,02%192,23+74,26%185,42+68,45%191,77+78,99%213,21239,02244,17
2012106,33+25,57%120,7866,7866,781,66%107,78+98,54%120,78+30,6%104,48+5,23%118,86+24,73%110,78+11,54%110,31+25,89%110,07+26,47%107,14+27,33%···
201184,68+7,08%99,3254,2867,91+23,14%54,28+16,08%92,48+22,46%99,29+20,44%95,29+6,23%99,32+5,86%87,634,1%87,04+10,65%84,150,76%78,94+2,4%86,87+4,37%82,958,21%
201079,08·93,8246,7655,1446,7675,5282,4489,7193,8291,3878,6684,7977,0983,2390,37

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế