HS86 - Đầu máy, toa xe đường sắt

HS86 - Đầu máy, toa xe đường sắt kỳ 06-2026 đạt 78,93 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 02:13

Chỉ tiêu này trong bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
HS86 - Đầu máy, toa xe đường sắt78,9368,7461,2457,1542,863,4281,2156,150,7657,34
HS89 - Tàu thuyền195,8630,9213,6945,46415,0222,79278,0725,228,173,24
HS60 - Vải dệt kim, móc47,5144,3650,6848,926,3438,1550,2349,9444,8645,93

HS86 - Đầu máy, toa xe đường sắt theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202662,05+2,07%78,9342,863,424,71%42,89,89%57,15+10,25%61,24+11,66%68,74+11,94%78,93+20,13%······
202560,79−1,2%81,2147,566,55+52,22%47,5+50,22%51,8328,34%54,85+13,05%61,411,63%65,713,41%65,282,18%70,9+21,14%57,3431,54%50,768,75%56,126,23%81,21+28,61%
202461,53+28,3%83,7531,6243,7230,76%31,6239,53%72,33+60,47%48,51+0,65%62,420,05%75,88+62,15%66,74+41,21%58,53+20,01%83,75+85,04%55,63+50,41%76,05+84,03%63,14+66,53%
202347,96+6,62%63,1536,9963,15+2,33%52,3+38,89%45,08+12,61%48,2+28,5%62,45+43,15%46,8+7,92%47,263,46%48,77+5,99%45,262,08%36,9915,24%41,323,03%37,9221,68%
202244,98−8,05%61,7137,5161,71+44,84%37,66+45,95%40,039,05%37,5131,63%43,6325,55%43,3630,52%48,955,71%46,019,07%46,2214,44%43,64+0,07%42,6220,88%48,41+8,33%
202148,91−18,15%62,4125,842,6121,39%25,851,85%44,0113,35%54,86+0,29%58,69,1%62,4131,95%51,9223,69%50,619,38%54,0216,84%43,6+3,64%53,862,84%44,6917,85%
202059,76+0,26%91,7142,0754,230,5%53,59+31,62%50,7927,63%54,712,81%64,477,9%91,71+35,4%68,03+0,68%62,76+10,16%64,96+48,13%42,0715,57%55,44+1,71%54,4+2,34%
201959,6−9,8%77,9940,7177,99+15,13%40,7119,36%70,181,58%62,743,47%69,99+3,92%67,735,19%67,5712,32%56,9730,79%43,8528,38%49,8311,24%54,515,54%53,1618,45%
201866,08+3,96%82,3150,4967,74+25,29%50,49+9,29%71,31+24,08%64,997,2%67,35+8,97%71,446,13%77,07+17,29%82,31+10,47%61,2224,38%56,14+16,56%57,7112,34%65,19+5,24%
201763,57−28,23%80,9646,254,0654,41%46,227,76%57,4749,67%70,0324,88%61,8145,18%76,1112,78%65,7129,29%74,5120,02%80,965,58%48,1719,68%65,83+3,09%61,9419,85%
201688,57−21,23%118,5859,96118,58+0,92%63,9527,34%114,1817,28%93,2320,28%112,755,58%87,2630,69%92,9222,8%93,1618,89%85,7538,32%59,9626,36%63,8630%77,2820%
2015112,44+4,25%139,0281,43117,51+23,45%88,0218,08%138,0315,31%116,94+9,9%119,4112,9%125,89+63,97%120,37+62,07%114,866,3%139,02+58%81,4391,2296,6
2012107,86−34,77%162,9974,2795,1855,79%107,451,06%162,9918,26%106,4157,99%137,127,37%76,7848,87%74,2757,62%122,5921,82%87,9950,06%···
2011165,35−2,94%253,31104,6215,32+10,51%108,59+24,1%199,4+14,14%253,31+8%188,77+20,08%150,15+31,93%175,2211,26%156,87,34%176,17+1,95%115,7931,72%104,647,97%140,0918,37%
2010170,36·234,5387,51194,8487,51174,7234,53157,21113,81197,47169,23172,79169,57201,06171,61

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế