HS89 - Tàu thuyền

HS89 - Tàu thuyền kỳ 06-2026 đạt 195,86 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 02:13

Chỉ tiêu này trong bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
HS89 - Tàu thuyền195,8630,9213,6945,46415,0222,79278,0725,228,173,24
HS60 - Vải dệt kim, móc47,5144,3650,6848,926,3438,1550,2349,9444,8645,93
HS16 - Chế phẩm từ thịt, thủy sản68,5866,2551,7451,0440,3675,9878,0369,3755,4263,83

HS89 - Tàu thuyền theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026120,62+74,97%415,0213,6922,7930,4%415,02+123,23%45,46+48,63%13,6977,79%30,92+96,36%195,86+430,45%······
202568,94+16,18%278,073,2432,75+12,13%185,92+621,22%30,59+105,91%61,62+443,93%15,7593,99%36,92+225,87%9,9494,45%139,09+1.489,07%3,2453,33%8,1794,41%25,22+176,23%278,07+3.729,82%
202459,34+34,26%262,116,9429,21+155,56%25,78+64,48%14,8581,9%11,3381,34%262,11+125,7%11,3323,88%179,29+655,38%8,7558,65%6,9490,52%146,05+1.182,11%9,1383,21%7,2684,06%
202344,2−55,23%116,1311,3911,4392,28%15,6791,29%82,0574,21%60,6913,64%116,13+38,39%14,8978,71%23,7353,21%21,1751,62%73,23+517,93%11,3956,29%54,3957,29%45,5616,53%
202298,71−61,29%318,111,85148,0552,57%179,96+106,24%318,18,47%70,2886,76%83,9135,01%69,9388,08%50,7384,77%43,7663,68%11,8596,5%26,0678,71%127,36+219,42%54,5851,13%
2021254,99+23,52%586,7739,87312,15+380,56%87,2639,06%347,55+1.609,4%530,72+2.548,77%129,1171,96%586,77+42,82%333,1244,95%120,48+1.191,25%338,76+59,17%122,4371,66%39,8739,85%111,69+248,9%
2020206,45+12,3%605,079,3364,95+82,48%143,19+391,49%20,3391,53%20,0497,45%460,45+386%410,86+2.248,36%605,07+107,56%9,3397,42%212,83+2.808,49%432+219,56%66,29+332,44%32,0183,22%
2019183,84+7,25%786,937,3235,672,4%29,1366,65%240,16+70,87%786,93+239,87%94,7464,51%17,593,36%291,51+88,4%361,86+66,77%7,3251,94%135,19+423,85%15,3395,16%190,828,75%
2018171,42+16,49%316,4815,23128,99+143,52%87,36+19,45%140,5547,51%231,54+413,14%266,95+206,91%263,31+10,31%154,73+64,21%216,98+192,9%15,2394,99%25,8174,87%316,48+210,82%209,1135,48%
2017147,15−8,24%324,1345,1252,9787,74%73,1472,52%267,79+56,98%45,12+10,32%86,98+135,87%238,7+20,39%94,2234,66%74,082,91%304,16+3,22%102,71+141,35%101,8219,84%324,13+241,26%
2016160,37+91,78%431,8836,88431,88+1.077,96%266,1236,11%170,59+200,12%40,943,01%36,88+12,86%198,28+13,25%144,21+186,3%76,3+53,3%294,69+970,71%42,56+280,72%127,03+211,25%94,98+177,37%
201583,62−51,34%416,5411,1836,6665,83%416,54+178,06%56,8460,56%71,7756,29%32,6789,08%175,0824,22%50,3769,87%49,7755,76%27,5283,92%11,1840,8134,24
2012171,85+13,89%299,33107,28107,2823,24%149,8+35,52%144,1241,77%164,243,71%299,33+112,14%231,05+158,09%167,2+29,24%112,525,01%171,160,47%···
2011150,89+8,01%291,7363,98139,76+23,74%110,54+6,96%247,5+56,2%291,73+109,07%141,17,53%89,5275,98%129,371,87%150,01+48,7%171,96+123,16%63,9851,56%107,69+15,16%167,47+65,25%
2010139,69·372,7577,06112,95103,34158,45139,54152,58372,75131,83100,8877,06132,0893,52101,34

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế