HS79 - Kẽm và sản phẩm

HS79 - Kẽm và sản phẩm kỳ 06-2026 đạt 33,94 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 02:13

Chỉ tiêu này trong bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
HS79 - Kẽm và sản phẩm33,9433,8533,6764,3425,1997,547,474,973,6794,14
HS67 - Lông vũ, hoa giả, tóc112,93138,95144,87173,59109,72147,59148,65137,25131,27123,02
HS18 - Ca cao và chế phẩm106,2287,29108,08127,1108,83157,12197,98215,03181,36202,84

HS79 - Kẽm và sản phẩm theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202648,08−48,74%97,525,1997,526,26%25,1977,7%64,3432,96%33,6765%33,8564,3%33,9473,88%······
202593,81−23,33%132,2347,4132,23+64,83%112,97+54,7%95,9728,89%96,2131,07%94,8234,29%129,96+11,56%71,37+2,95%102,01+9,5%94,1445,01%73,6762,38%74,941,47%47,461,18%
2024122,34+22,9%195,8269,3380,22+286,99%73,03+98,21%134,96+132,7%139,58+119,53%144,29+123,05%116,4911,57%69,3366,43%93,16+2,07%171,21+12,68%195,82+38,42%127,9615,55%122,09+59,92%
202399,55+98,27%206,4820,7320,7376,38%36,848,33%5852,58%63,58+44,36%64,69+52,62%131,74+353,17%206,48+423,5%91,27+190,3%151,94+304,72%141,47+444,24%151,51+158,65%76,34+74,5%
202250,21−64,25%122,2925,9987,7847,46%40,1965,99%122,2922,91%44,0470,56%42,3978,38%29,0780,55%39,4470,87%31,4473,74%37,5472,81%25,9985,04%58,5846,62%43,7536,97%
2021140,43−15,6%196,0569,4167,06+81,11%118,17+13,97%158,63+37,62%149,6+24,72%196,05+45,63%149,4720,3%135,4110,02%119,7429,5%138,0531,11%173,7922,05%109,7555,8%69,472,39%
2020166,38−4,56%251,3392,2492,2457,31%103,69+39,54%115,2736,47%119,9654,1%134,6235,01%187,531,04%150,5+1,62%169,8417,22%200,39+74,52%222,95+60,3%248,28+73,05%251,33+18,77%
2019174,34−18,7%261,3374,31216,0617,85%74,3150,99%181,43+9,29%261,33+77,37%207,1511,32%189,49+20,66%148,0916,35%205,16+18,16%114,8247,45%139,0944,86%143,4758,41%211,6126,62%
2018214,45+3,07%344,97147,33263+260,28%151,63+125,34%166,02+51,17%147,3312,64%233,59+78,53%157,04+3,16%177,0320,46%173,6325,87%218,524,97%252,23+8,43%344,9722,15%288,3922,32%
2017208,07+113,14%443,167,297342,13%67,2927,01%109,8234,63%168,65+71,04%130,84+33,39%152,23+67,16%222,56+262,74%234,22+164,92%291,21+322,29%232,63+171,76%443,1+370,19%371,25+275,88%
201697,62−18,91%16861,36126,13+43,86%92,19+48,04%168+37,78%98,631,73%98,0824,2%91,07+25,94%61,3642,6%88,419,78%68,9636,04%85,648,15%94,2440,28%98,7748,3%
2015120,39−0,62%191,0362,2787,6826,41%62,2743,9%121,937,76%144,44+40,98%129,4+48,44%72,3231,5%106,893,91%9828,84%107,8241,31%165,08157,8191,03
2012121,13+14,2%183,7387,17119,15+3,38%111+59,66%132,192,93%102,4510,03%87,1715,49%105,57+5,83%111,24+37,96%137,71+32,17%183,73+68,4%···
2011106,07+4,66%148,9369,53115,25+9,35%69,53+20,31%136,18+53,41%113,888,86%103,1512,56%99,75+7,25%80,6323,94%104,1910,25%109,1+6,69%96,2+20,29%96,093,6%148,93+19,84%
2010101,35·124,9657,79105,457,7988,77124,96117,9793,01106,01116,09102,2679,9799,67124,28

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế