HS80 - Thiếc và sản phẩm

HS80 - Thiếc và sản phẩm kỳ 06-2026 đạt 103,29 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 02:13

Chỉ tiêu này trong bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
HS80 - Thiếc và sản phẩm103,29125,08188,56202,62126,9673,3184,2565,737,1157,91
HS86 - Đầu máy, toa xe đường sắt78,9368,7461,2457,1542,863,4281,2156,150,7657,34
HS89 - Tàu thuyền195,8630,9213,6945,46415,0222,79278,0725,228,173,24

HS80 - Thiếc và sản phẩm theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026136,64+91,73%202,6273,3173,3111,98%126,96+71,42%202,62+137,78%188,56+226,54%125,08+48,8%103,29+37,29%······
202571,27+5,77%89,7437,1183,2926,07%74,06+99,41%85,21+153,48%57,74+86,36%84,06+154,35%75,24+409,15%89,74+93,76%60,8619,7%57,9123,11%37,1168,04%65,747,28%84,2522,11%
202467,38−18,62%124,6114,78112,66+279,23%37,1430,4%33,6243,11%30,9948,39%33,0568,78%14,7878,58%46,3133,69%75,783,24%75,3214,18%116,13+20,49%124,6115,65%108,1820,72%
202382,79−13,58%147,7329,7129,7122,56%53,37+220,66%59,0942,57%60,0463,45%105,8759,46%68,9846,92%69,84+20,09%78,32+262,12%87,76+10,85%96,38+14,48%147,73+27,37%136,45+76,57%
202295,81+305,37%261,1716,6438,3612,48%16,6413,26%102,9+537,36%164,28+871,07%261,17+2.056,53%129,95+805,72%58,16+309,61%21,63+66,85%79,17+461,57%84,19+134,11%115,98+110,26%77,28+169,27%
202123,63−30,92%55,1612,1143,83+70,4%19,19+23,87%16,1440,95%16,9233,66%12,1181,27%14,3560,5%14,275,72%12,9626,34%14,147,81%35,96+28,71%55,16+24,74%28,728,74%
202034,21+158,17%64,6415,4925,72+105,68%15,49+118,92%27,34+113,44%25,5+126,38%64,64+375,52%36,32+165,48%58,48+360,61%17,6+66,44%27,02+79,87%27,94+160,64%44,22+202,4%40,27+64,67%
201913,25−11,09%24,467,0812,5120,35%7,0839,54%12,8115,74%11,278,04%13,5919,11%13,6816,49%12,738,13%10,5733,68%15,02+0,6%10,7215,13%14,62+8,77%24,46+83,35%
201814,9−14,33%20,5211,715,735,72%11,755,51%15,212,48%12,257,17%16,81+5,39%16,38+9,36%20,52+38,22%15,9417,3%14,9310,89%12,6311,67%13,443,28%13,3423,7%
201717,4−32%26,313,224,42+0,59%26,3+59,29%17,3720,4%13,231,33%15,9538,53%14,9813,18%14,8527,82%19,2821,02%16,7547,51%14,357,73%13,941,38%17,4863,23%
201625,58−5,62%47,5416,5124,28+18,09%16,5142,43%21,82+7,26%19,2246,9%25,94+43,05%17,2550,66%20,5728,55%24,4118,9%31,92+22,67%33,83+47,12%23,7110,11%47,54+47,93%
201527,11−65,27%36,1918,1420,5660,25%28,6872,58%20,3475,78%36,1939,13%18,1471,56%34,9655,56%28,7967,31%30,164,62%26,0270,1%2326,3832,14
201278,05+10,57%104,651,7351,73+16,38%104,6+326,07%84+74,21%59,45+22,37%63,77+25,49%78,68+20,94%88,05+102,39%85,08+28,61%87,0423,97%···
201170,59+53,1%125,224,5544,45+24,76%24,5549,38%48,22+0,46%48,5822,48%50,82+4,12%65,06+50,77%43,516,12%66,16+35,83%114,49+138,05%118,01+249,49%125,2+186,22%98+113,7%
201046,1·62,6733,7635,6348,54862,6748,8143,1546,3448,748,0933,7643,7445,86

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế