Trung Quốc nhập khẩu từ Việt Nam HS58 - Vải dệt đặc biệt, ren, thêu
Trung Quốc nhập khẩu từ Việt Nam HS58 - Vải dệt đặc biệt, ren, thêu kỳ 06-2026 đạt 0,52 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thương mại Việt Nam – Trung Quốc theo mặt hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Thương mại Việt Nam – Trung Quốc theo mặt hàng
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trung Quốc nhập khẩu từ Việt Nam | 12.572,99 | 11.574,82 | 11.060,61 | 9.080,1 | 7.442,95 | 9.253,9 | 9.537,51 | 8.755,82 | 9.493,96 | 10.340,38 | |
| HS58 - Vải dệt đặc biệt, ren, thêu | 0,52 | 0,8 | 0,92 | 0,58 | 0,83 | 0,8 | 0,89 | 0,68 | 0,94 | 0,9 | |
| HS65 - Mũ và các bộ phận | 6,49 | 5,2 | 5,17 | 4,57 | 8,95 | 7,7 | 7,92 | 2,98 | 9,01 | 5,11 |
Hiểu về trung Quốc nhập khẩu từ Việt Nam HS58 - Vải dệt đặc biệt, ren, thêu
Khoản mục này phản ánh kim ngạch xuất khẩu các loại vải dệt đặc biệt, vải ren, hàng thêu và vật liệu trang trí dệt tương tự sang nền kinh tế láng giềng, không bao gồm các loại vải dệt thoi thông thường hoặc vải dệt kim cơ bản. Đây là nguyên liệu đầu vào chuyên dụng cho ngành thời trang cao cấp.
Khi đọc biểu đồ, người xem cần chú ý rằng số liệu sơ bộ hàng tháng thường được điều chỉnh vào kỳ công bố kế tiếp khi có thêm tờ khai bổ sung. Việc quan sát xu hướng trung hạn mang lại cái nhìn chuẩn xác hơn về nhu cầu tiêu thụ của ngành công nghiệp may mặc nước ngoài.
Câu hỏi thường gặp
- Vải dệt kim thông thường có tính vào đây không?
- Không, vải dệt kim và vải móc có nhóm mã HS riêng biệt.
- Số liệu sơ bộ có hay bị thay đổi không?
- Các cơ quan thường điều chỉnh số liệu ở những kỳ báo cáo sau khi rà soát kỹ.
- Ngành nào sử dụng chủ yếu nhóm sản phẩm này?
- Công nghiệp sản xuất hàng thời trang và trang trí nội thất cao cấp.