HS76 - Nhôm và sản phẩm

HS76 - Nhôm và sản phẩm kỳ 06-2026 đạt 1.469,74 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 02:13

Chỉ tiêu này trong bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
HS76 - Nhôm và sản phẩm1.469,741.636,581.817,651.845,771.364,221.556,971.546,431.216,541.463,531.472,49
HS10 - Ngũ cốc1.069,871.138,38992,65886,26590,28831,52740682,13657,6780,24
HS15 - Mỡ và dầu động thực vật1.493,11.344,861.327,471.490,191.263,541.582,491.577,881.518,641.396,451.297,84

HS76 - Nhôm và sản phẩm theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20261.615,16+14,73%1.845,771.364,221.556,97+26,28%1.364,22+0,96%1.845,77+27,79%1.817,65+17,44%1.636,58+13,67%1.469,74+13,14%······
20251.407,8+12,39%1.547,671.216,541.232,9611,58%1.351,29+15,22%1.444,41+0,22%1.547,67+4,83%1.439,71+13,7%1.299,06+18,57%1.475,68+31,03%1.403,8+19,32%1.472,49+31,89%1.463,53+15,29%1.216,54+0,63%1.546,43+20,16%
20241.252,61+21,77%1.476,391.095,611.394,44+82,98%1.172,83+31,13%1.441,24+53,15%1.476,39+57,31%1.266,24+42,17%1.095,61+14,3%1.126,26+16,69%1.176,53+8,11%1.116,456,64%1.269,44+2,16%1.208,925,24%1.286,99+8,03%
20231.028,68+5,64%1.275,77762,07762,0724,33%894,37+20,62%941,089,47%938,5+4,19%890,659%958,585,39%965,215,42%1.088,26+5,02%1.195,87+18,36%1.242,55+36,31%1.275,77+25,83%1.191,28+17,78%
2022973,73−6,43%1.039,47741,491.007,06+6,88%741,49+40,25%1.039,47+20,9%900,7713,03%978,74+21,51%1.013,210,8%1.020,517,99%1.036,22+5,03%1.010,336,89%911,5425,06%1.013,9139,41%1.011,4817,39%
20211.040,69+53,28%1.673,41528,69942,26+129,42%528,69+30,18%859,78+66,9%1.035,69+105,71%805,51+72,19%1.021,37+38,21%1.109,12+14,84%986,573%1.085,07+17,25%1.216,4+70,7%1.673,41+166,95%1.224,44+42,81%
2020678,96+40,56%1.017,12406,13410,7120,35%406,13+19,99%515,16+12,22%503,484,24%467,8116,68%739,03+28,01%965,81+73,69%1.017,12+94,5%925,42+97,2%712,6+85,77%626,87+40,83%857,4+94,04%
2019483,06−12,75%577,32338,48515,6717,71%338,4826,27%459,0728,71%525,752,7%561,49+2,79%577,32+7,46%556,063,89%522,9511,07%469,2711,11%383,621,58%445,1318,24%441,8821,32%
2018553,61+0,38%643,96459,05626,64+33,83%459,05+1,11%643,96+24,24%540,36+8,96%546,262,95%537,248,04%578,58+8,35%588,06+2,16%527,9413,95%489,199,9%544,4413,73%561,6411,87%
2017551,51+11,3%637,32454,02468,24+6,74%454,02+43,95%518,3+6,53%495,91+11,22%562,87+21,58%584,21+15,34%533,99+1,62%575,63+5,47%613,5+19,18%542,97+19,71%631,11+2,86%637,32+0,03%
2016495,52−14,19%637,15315,4438,6932,22%315,423,83%486,5317,56%445,8930,02%462,9615,45%506,4911,5%525,4620,42%545,813,38%514,7517,12%453,5515,44%613,56+21,22%637,15+12,38%
2015577,46−29,11%660,25414,1647,24+7,37%414,151,29%590,1732,24%637,1818,9%547,5536,15%572,3226,89%660,2522,5%630,1428,89%621,1126,35%536,38506,15566,98
2012814,58+0,03%886,1602,84602,8427,35%850,05+51,54%871,01+8,82%785,639,5%857,48+1,57%782,796,73%851,95+4,3%886,1+13,56%843,36+4,3%···
2011814,35+11,13%938,92560,95829,74+21,92%560,95+5,94%800,42+2,57%868,11+7,18%844,2+6,71%839,26+13,99%816,81+8,16%780,3+3,14%808,61+13,05%772,69+22,12%912,22+19,12%938,92+11,74%
2010732,79·840,24529,49680,57529,49780,36809,97791,12736,26755,15756,55715,27632,74765,8840,24

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế