HS37 - Vật liệu ảnh, điện ảnh

HS37 - Vật liệu ảnh, điện ảnh kỳ 06-2026 đạt 377,63 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 02:13

Chỉ tiêu này trong bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
HS37 - Vật liệu ảnh, điện ảnh377,63338,93377,96366,22313,53337,91341,45331,62327,34363,51
HS91 - Đồng hồ và linh kiện270,13257,23306,04252,83252,06263,81313,43273,92284,38298,05
HS41 - Da sống và da thuộc234,44193,85226,89231,97146,29230,46226,19187,64198,63195,71

HS37 - Vật liệu ảnh, điện ảnh theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026352,03+7,87%377,96313,53337,91+31,94%313,53+6,98%366,22+21,47%377,96+9,65%338,93+9,61%377,63+12,26%······
2025326,33+5,38%363,51256,1256,1+2,2%293,06+13,37%301,57,09%344,7+6,96%309,233,32%336,39+7,32%355,43+20,46%355,65+12,98%363,51+10,61%327,34+4,54%331,62+3,84%341,454,1%
2024309,68+10,56%356,05250,6250,6+11,17%258,5+2,29%324,52+11,84%322,27+21%319,85+7,84%313,46+3,04%295,05+10,5%314,78+8,88%328,64+7,96%313,11+20,63%319,37+11,61%356,05+11,46%
2023280,09−4,29%319,43225,41225,4121,25%252,7+5,19%290,187,82%266,3413,79%296,590,67%304,2216,92%267,019,08%289,090,6%304,41+5,21%259,57+3,77%286,15+6,51%319,43+5,03%
2022292,65−3,21%366,17240,24286,2513,96%240,240,05%314,783,69%308,96+1,54%298,59+12,65%366,17+27,45%293,690,91%290,837,74%289,3410,29%250,137,54%268,6520,76%304,147,27%
2021302,35+25,18%339,03240,36332,7+67,38%240,360%326,85+30,33%304,29+16,4%265,05+17,18%287,31+28,01%296,4+20,29%315,22+43,73%322,52+21,95%270,52+16,96%339,03+40,14%328+11,96%
2020241,53+6,93%292,97198,76198,7614,19%240,36+46,14%250,78+24,76%261,42+9,31%226,19+4,03%224,45+0,87%246,4+4,09%219,327,68%264,47+9,02%231,29+7,69%241,921,18%292,97+13,63%
2019225,87+4,11%257,83164,47231,63+16,23%164,47+4,55%201,0115,57%239,15+12,93%217,445,66%222,5+2,96%236,72+1,58%237,56+3,21%242,5910,48%214,79+18,03%244,8+7,33%257,83+25,03%
2018216,96+9,72%270,98157,32199,29+30,37%157,323,3%238,07+20,41%211,77+12,92%230,49+19,74%216,12,48%233,03+13,05%230,17+7,49%270,98+23,04%181,97+1,18%228,08+5,13%206,216,57%
2017197,74+6,51%221,6152,86152,8610,18%162,69+8,85%197,72+13,11%187,545,79%192,49+4,32%221,6+20,21%206,13+10%214,13+8%220,24+7,14%179,84+11,12%216,94+9,57%220,7+2,96%
2016185,65+1,47%214,36149,47170,183,6%149,47+6,88%174,817,18%199,06+11,8%184,535,31%184,35+2,51%187,395,34%198,27+9,87%205,56+9,06%161,847,7%198+10,05%214,360,75%
2015182,97−2,64%215,98139,84176,54+36,34%139,8419,79%188,3310,34%178,04+3,89%194,882,14%179,846,97%197,952,52%180,469,08%188,4811,13%175,34179,91215,98
2012187,92+3,67%212,07129,48129,4818,64%174,35+42,7%210,04+17,89%171,383,8%199,13+13,54%193,31+1,14%203,06+7,29%198,5+7,69%212,07+0,14%···
2011181,27+12,68%226,32122,18159,15+28,58%122,18+2,01%178,17+6,29%178,15+10,96%175,39+1,99%191,14+10,18%189,26+4,18%184,32+14,51%211,78+20,02%171,5+22,05%187,89+9,13%226,32+24,73%
2010160,87·181,67119,78123,78119,78167,63160,56171,97173,48181,67160,96176,45140,52172,17181,45

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế