HS36 - Chất nổ, pháo, diêm

HS36 - Chất nổ, pháo, diêm kỳ 06-2026 đạt 10,75 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 02:13

Chỉ tiêu này trong bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
HS36 - Chất nổ, pháo, diêm10,7511,1310,5810,535,6314,1612,1611,3110,1513,66
HS57 - Thảm và trải sàn dệt9,217,527,275,975,788,188,697,667,997,28
HS50 - Tơ tằm7,355,44,894,431,396,786,426,547,736,83

HS36 - Chất nổ, pháo, diêm theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202610,46−13,96%14,165,6314,16+11,86%5,6348,58%10,5324,14%10,58+0,65%11,1317,39%10,7526,94%······
202512,16−3,06%14,729,4712,66+13,94%10,94+32,4%13,88+15,19%10,5123,18%13,47+19,59%14,72+23,51%9,4720,71%13+1,94%13,6620,34%10,1522,85%11,31+1,94%12,1624,77%
202412,55+24,62%17,148,2611,11+108,27%8,2626,71%12,05+78,39%13,68+61,25%11,26+40,37%11,92+9,29%11,94+16,99%12,753,92%17,14+87,77%13,166,77%11,094,64%16,16+38,51%
202310,07+0,04%14,115,345,3437,67%11,27+90,37%6,7620,18%8,48+72,51%8,02+12,41%10,91+0,45%10,21+16,87%13,27+25,36%9,1333,62%14,11+20,92%11,63+9,21%11,6740,15%
202210,06+6,91%19,54,928,5627,98%5,92+33,17%8,4625,27%4,9245,62%7,1416,36%10,862,78%8,74+16,61%10,5915,01%13,75+100,02%11,67+15,37%10,65+71,67%19,5+45,47%
20219,41+20,84%13,44,4511,89+124,84%4,4552,23%11,33+46,59%9,04+36,39%8,53+62,26%11,17+227,99%7,49+13,61%12,46+78,33%6,8820,37%10,123,26%6,2143,85%13,4+10,49%
20207,79−17,5%12,133,45,2947%9,31+39,95%7,7311,42%6,639,35%5,2654,74%3,463,69%6,5937,31%6,9833,44%8,6319,47%10,46+34,18%11,05+10,23%12,13+20,34%
20199,44−19,04%11,626,659,9729,26%6,6528,75%8,7236,31%7,3132,84%11,62+9,25%9,3822,67%10,525,14%10,4916,65%10,726,65%7,7944,79%10,03+10,09%10,086,36%
201811,66−14,8%14,129,1114,1+13,86%9,3326,01%13,723,93%10,8920,75%10,6426,34%12,1316,83%11,097,31%12,5911,29%11,495,33%14,12+27,77%9,1142,49%10,7719,08%
201713,69−7,83%1811,0512,389,24%12,6212,62%18+31,42%13,7419,03%14,44+8,63%14,5828,6%11,9619,56%14,19+33,95%12,13+2,65%11,0519,52%15,841,29%13,328,71%
201614,85+20,3%20,4210,613,65+13,8%14,44+65,72%13,7+6,18%16,97+37,94%13,295,91%20,42+66,56%14,87+15,88%10,638,5%11,82+21,7%13,73+69,51%16,05+42,47%18,66+11,85%
201512,34+32,34%17,238,111,99+89,74%8,7116,48%12,9+52,22%12,3+34,73%14,13+41,86%12,26+29,71%12,83+36,58%17,23+70,07%9,718,77%8,111,2616,69
20129,33+22,28%10,656,326,320,97%10,43+55,54%8,48+11,25%9,131,07%9,96+32,49%9,45+24,26%9,4+47,15%10,13+58,19%10,65+43,95%···
20117,63+23,45%11,236,386,38+12,59%6,711,45%7,6221,06%9,235,91%7,52+96,93%7,61+64,19%6,39+27%6,4+18,66%7,4+16,05%7,58+83,82%7,47+63,14%11,23+36,04%
20106,18·9,813,825,676,89,659,813,824,635,035,46,374,124,588,26

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế