HS35 - Albumin, keo dán, enzyme

HS35 - Albumin, keo dán, enzyme kỳ 06-2026 đạt 438,31 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 02:13

Chỉ tiêu này trong bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
HS35 - Albumin, keo dán, enzyme438,31374,15431,88421,3291,81372,12444,97371,11398,75406,5
HS17 - Đường và bánh kẹo198,96172,63111,47134,86149,66191,66328,45248,74389,8305,03
HS61 - Hàng may mặc dệt kim327,34265,6310,62323,1287,35345,78350,06330,12293,34310,39

HS35 - Albumin, keo dán, enzyme theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026388,26+1,81%438,31291,81372,12+23,29%291,8113,34%421,3+11,46%431,88+14,65%374,15+2,51%438,31+17,01%······
2025381,35+3,6%444,97301,83301,839,37%336,74+25,06%378+8,56%376,695,4%364,982,31%374,58+4,5%441,17+10,41%380,859,87%406,50,02%398,75+11,9%371,11+6,7%444,97+10,29%
2024368,09+6,91%422,54269,25333,03+8,2%269,2510,24%348,21,91%398,2+25,16%373,59+11,44%358,454,02%399,58+20,28%422,54+13,33%406,59+11,84%356,35+0,06%347,81+2,04%403,46+7,16%
2023344,31−11,46%376,51299,95307,823,24%299,957,42%354,9910,39%318,1618,65%335,2318,94%373,4713,96%332,2216,96%372,848,24%363,543,02%356,13+2,09%340,869,54%376,515,79%
2022388,87−1,92%434,05324,01401,01+1,72%324,01+9,38%396,158,26%391,120,53%413,57+15,09%434,05+14,06%400,06+5,06%406,331,04%374,8614,76%348,8411,41%376,8313,75%399,659,34%
2021396,5+21,27%440,81296,23394,22+80,97%296,23+13,61%431,84+34,99%393,21+11,87%359,33+27,54%380,53+13,42%380,79+8,64%410,59+19,3%439,76+13,43%393,76+18,06%436,92+21,56%440,81+15,71%
2020326,96+6,57%387,68217,84217,8429,43%260,74+21,8%319,91+13,75%351,49+10,89%281,7311,12%335,51+16,71%350,52+3,58%344,17+4,97%387,68+19,67%333,52+9,45%359,42+11,44%380,97+12,44%
2019306,81+2,26%338,83214,08308,680,5%214,08+3,75%281,233,62%316,99+18,33%316,97+6,25%287,470,36%338,41+8,53%327,883,54%323,954,91%304,737,13%322,521,39%338,83+16,91%
2018300,04+7,31%340,67206,33310,24+49,8%206,3313,1%291,79+10,36%267,87+10,58%298,32+12,99%288,514,68%311,81+12,9%339,9+4,76%340,67+3,32%328,14+20,65%327,070,54%289,835,33%
2017279,6+8,65%329,71207,1207,17,27%237,44+26,06%264,39+9,31%242,24+2,05%264,02+7,86%302,67+17,1%276,18+6,23%324,46+13,42%329,71+18,19%271,97+9,38%328,83+14,39%306,158%
2016257,34+1,58%332,76188,36223,3511,72%188,36+3,79%241,884,77%237,379,15%244,78+0,67%258,46+0,91%259,992,76%286,06+16,13%278,97+3,82%248,64+1,4%287,47+10,62%332,76+9,62%
2015253,34+4,39%303,57181,48252,98+57,81%181,4817,58%254+6,06%261,28+21,09%243,168,2%256,141,2%267,38+1,15%246,3214,78%268,710,82%245,21259,87303,57
2012242,69+9,03%289,05160,31160,3127,02%220,2+46,17%239,5+4,49%215,786,88%264,89+20,38%259,24+8,82%264,34+23,67%289,05+29,04%270,92+9,94%···
2011222,58+21,41%246,43150,64219,68+52,86%150,64+17,09%229,2+23,02%231,72+19,87%220,04+23,39%238,23+29,79%213,74+11%224+18,11%246,43+19,22%212,18+21,91%241,02+17,73%244,11+11,77%
2010183,33·218,41128,66143,71128,66186,31193,31178,34183,55192,56189,65206,7174,05204,72218,41

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế