HS31 - Phân bón

HS31 - Phân bón kỳ 06-2026 đạt 565,32 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 02:13

Chỉ tiêu này trong bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
HS31 - Phân bón565,32649,69542,48633,81621,85625,8577,89537,08511,49474,74
HS35 - Albumin, keo dán, enzyme438,31374,15431,88421,3291,81372,12444,97371,11398,75406,5
HS17 - Đường và bánh kẹo198,96172,63111,47134,86149,66191,66328,45248,74389,8305,03

HS31 - Phân bón theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026606,49+49,22%649,69542,48625,8+53,74%621,85+64,63%633,81+58,93%542,48+38,7%649,69+76,47%565,32+116,22%······
2025406,45+5,75%577,89249,84407,0436,29%377,72+12,19%398,818,83%391,12+17,02%368,154,53%261,4519,4%249,8415,25%322,14,07%474,74+21,77%511,49+48,83%537,08+53,67%577,89+30,85%
2024384,37−17,84%638,87294,79638,87+15,7%336,6726,5%437,4425,82%334,2443,52%385,6115,87%324,3739,16%294,7931,45%335,76+1,45%389,86+2,28%343,6712,94%349,4916,52%441,667,11%
2023467,85+13,32%591,8330,97552,16+98,15%458,04+14,41%589,71+56,59%591,8+33,62%458,34+15,17%533,19+31,09%430,026,85%330,9743,92%381,1815,14%394,77+13,15%418,63+6,52%475,45+16,44%
2022412,86+79,17%590,14278,66278,66+19,8%400,35+108,55%376,59+18,39%442,88+50,65%397,96+100,62%406,73+112,07%461,64+115,34%590,14+205,33%449,18+112,03%348,89+42,24%393+17,63%408,33+192,57%
2021230,44−4,85%334,09139,56232,630,65%191,9711,2%318,1+8,13%293,97+14,82%198,37+14,89%191,8+6,31%214,3718,26%193,2815,76%211,8536,55%245,28+23,31%334,09+32,94%139,5620,48%
2020242,18−17,99%335,39172,66335,3917,08%216,1741,64%294,178,4%256,0433,07%172,6652,86%180,4133,75%262,2712,39%229,44+16,31%333,95,03%198,92+8,44%251,31+35,77%175,516,33%
2019295,31+29,72%404,47183,45404,47+34,52%370,4+17,83%321,14+21,2%382,54+68,05%366,29+54,6%272,31+65,57%299,37+83,29%197,27+13,76%351,59+135,67%183,45+20,61%185,120,37%209,7640,47%
2018227,66+18,05%352,34149,18300,69+17,67%314,36+11,22%264,98+5,28%227,64+15,12%236,93+177,08%164,46+56,03%163,33+8,64%173,41+0,84%149,1823,48%152,128,28%232,47+14,85%352,34+72,81%
2017192,85−3,89%282,6585,51255,5432,54%282,65+34,21%251,68+14,24%197,7530,49%85,5138,68%105,420,3%150,34+7,76%171,96+82,64%194,97+37,3%212,06+24,2%202,419,16%203,8925,25%
2016200,66−38,68%378,8194,15378,81+29,05%210,620,2%220,3119,41%284,4717,69%139,4643,77%132,2644,35%139,5262,35%94,1575,33%14244,21%170,7456,3%222,8242,38%272,7843,24%
2015327,23−15,89%480,56237,67293,5422,61%263,921,79%273,3641,88%345,62+60,79%248,0243,83%237,6743,65%370,5616,35%381,625,21%254,549,99%390,75386,7480,56
2012389,04+35,33%510,25214,95379,29+21,74%337,43+224,74%470,36+163,95%214,9526,24%441,59+29,29%421,75+37,67%442,99+107,79%510,25+52,67%282,7830,31%···
2011287,47+33,93%416,92103,91311,55+21,09%103,9141,18%178,239,01%291,49,28%341,54+124,47%306,34+126,92%213,19+87,09%334,22+59,68%405,78+85,04%331,26+25,9%416,92+123,01%215,3413,38%
2010214,64·321,2113,95257,29176,66292,16321,2152,16135113,95209,31219,29263,12186,95248,62

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế