HS06 - Cây sống, hoa cắt cành

HS06 - Cây sống, hoa cắt cành kỳ 06-2026 đạt 24,91 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 02:13

Chỉ tiêu này trong bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
HS06 - Cây sống, hoa cắt cành24,9124,7116,7735,1914,9519,5635,7756,9146,6836,86
HS58 - Vải dệt đặc biệt, ren, thêu22,7220,8823,0323,1115,0620,2724,5121,1719,8823,02
HS65 - Mũ và các bộ phận27,8120,9524,4925,3618,0120,8727,2220,5626,9825,49

HS06 - Cây sống, hoa cắt cành theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202622,68−21,67%35,1914,9519,56+25,54%14,95+20,51%35,19+92,16%16,7724,84%24,71+12,98%24,912,05%······
202528,96+28,01%56,9112,415,580,09%12,4+6,93%18,316,24%22,31+21,02%21,87+12,38%25,43+29,59%25,951,73%29,41+7,26%36,86+44,08%46,68+35,33%56,91+59,81%35,77+102,2%
202422,62−1,59%35,6111,615,59+20,37%11,629,99%19,53+3,54%18,433,71%19,467,24%19,62+7,31%26,4+46,21%27,421,05%25,5821,72%34,496,46%35,613,49%17,69+5,34%
202322,98+15,74%36,912,9612,9626,93%16,57+30,82%18,86+21,36%19,14+43,33%20,98+75,68%18,29+65,63%18,0617,03%27,7129,66%32,68+27,68%36,87+54,09%36,9+16,49%16,79+22,77%
202219,86−2,45%39,3911,0417,731%12,67+28,08%15,5425,57%13,369,35%11,9434,56%11,0432,64%21,76+21,05%39,39+100,68%25,61,33%23,935,05%31,6813,62%13,6834,3%
202120,36+0,23%36,679,8917,91+37,66%9,89+60,95%20,883,92%14,7350,66%18,2512,62%16,3929,79%17,984,35%19,63+8,89%25,94+17,96%25,2+41,85%36,67+35,11%20,8216,85%
202020,31−9,71%29,866,1413,0146,85%6,1461,75%21,74+0,19%29,86+15,27%20,892,66%23,35+13,59%18,826,53%18,0211,9%21,9928,82%17,7728,68%27,14+18,05%25,04+67,26%
201922,5−7,78%30,914,9724,480,82%16,0620,17%21,696,83%25,91+20,52%21,4615,91%20,55+11,04%25,58+15,73%20,4622,93%30,9+4,99%24,919,65%22,9922,51%14,9737,11%
201824,4+4,23%29,6718,5124,68+67,18%20,12+34,78%23,284,36%21,59,78%25,5211,63%18,512,41%22,1+52,37%26,55+25,05%29,4311,55%27,5815,05%29,67+4,62%23,86,02%
201723,41+24,08%33,2714,5114,76+4,34%14,93+75,62%24,35+70,43%23,83+28,38%28,87+1,33%18,971,51%14,516,97%21,23+16,62%33,27+13,59%32,46+44,81%28,36+29,39%25,33+61,42%
201618,86+4,15%29,298,514,15+15,32%8,515,12%14,2915,58%18,5625,69%28,5+26,13%19,26+16,56%15,599,24%18,26,15%29,29+9,13%22,41+19,59%21,92+27,73%15,69+6,64%
201518,11+75,58%26,8410,0212,27+79,07%10,02+133,59%16,92+95,57%24,98+199,39%22,59+100,88%16,52+74,6%17,18+60,68%19,4+35,86%26,84+41,1%18,7417,1614,71
201210,32−4,08%19,024,296,85+19,26%4,29+20,85%8,65+61,95%8,3429,35%11,25+5,51%9,4613,8%10,6920,96%14,2828,74%19,02+12,2%···
201110,75+25,1%20,033,555,7528,93%3,55+5,11%5,34+10,07%11,81+50,18%10,66+26,39%10,98+13,2%13,53+42,1%20,03+46,89%16,95+17,57%10,82+14,71%11,94+33,35%7,69+57,42%
20108,6·14,423,388,083,384,857,868,439,79,5213,6414,429,438,954,89

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo mặt hàng.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế