Lương bình quân dịch vụ dân cư và khác Trung Quốc
Lương bình quân dịch vụ dân cư và khác Trung Quốc kỳ 2025 đạt 70.226 CNY/năm, theo Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc (NBS). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lương bình quân theo ngành (Giá trị · Năm), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 2022 đến 2025. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Lương bình quân theo ngành
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Dịch vụ dân cư, sửa chữa và dịch vụ khác | 70.226 | 68.159 | 68.919 | 65.478 | |
| Giáo dục | 133.539 | 126.185 | 124.067 | 120.422 | |
| Y tế và công tác xã hội | 146.266 | 143.173 | 143.818 | 135.222 |
Hiểu về lương bình quân dịch vụ dân cư và khác Trung Quốc
Con số này phản ánh mức thù lao trung bình tính theo năm dành cho từng lao động làm việc trong các mảng dịch vụ hộ gia đình, sửa chữa đồ dùng cá nhân và các hoạt động phục vụ cộng đồng khác. Khoản tiền này bao gồm toàn bộ tiền lương cơ bản, các khoản phụ cấp và tiền thưởng định kỳ trước khi trừ thuế thu nhập cá nhân hay các khoản đóng góp bảo hiểm. Phạm vi chỉ tập trung vào các đơn vị kinh tế chính thức và các cơ sở đăng ký kinh doanh hợp pháp, loại trừ hoàn toàn khu vực lao động phi chính thức không có hợp đồng rõ ràng. Khác với các lĩnh vực công nghệ hay tài chính vốn có mặt bằng đãi ngộ rất cao, nhóm ngành này thường có mức thu nhập thấp hơn đáng kể do tính chất công việc chân tay và mức độ tự động hóa hạn chế.
Khi phân tích dữ liệu, người xem cần chú ý rằng các kỳ công bố thường mang tính ước tính ban đầu và có thể được điều chỉnh lại khi có thêm dữ liệu quyết toán từ các đơn vị sử dụng lao động. Thời điểm tính toán thường kết thúc vào kỳ cuối năm, đòi hỏi sự thận trọng khi quy đổi hoặc so sánh với các mảng kinh tế khác có chu kỳ trả lương đặc thù. Phương án tối ưu khi phân tích là đối chiếu biến động theo từng năm để thấy rõ xu hướng tăng trưởng thực tế thay vì chỉ nhìn vào một mốc thời gian cô lập.
Câu hỏi thường gặp
- Chỉ tiêu này bao gồm những khoản thu nhập nào của người lao động?
- Khoản tiền được tính bao gồm lương cơ bản, các loại phụ cấp thường xuyên và tiền thưởng định kỳ hằng năm.
- Lao động tự do không có hợp đồng có được tính vào đây không?
- Không, phạm vi thống kê chỉ tính những người làm việc trong các cơ sở kinh tế có đăng ký chính thức.
- Vì sao mức lương ở đây thường thấp hơn các ngành công nghệ?
- Do đặc thù công việc chủ yếu là lao động phổ thông, dịch vụ cá nhân và mức độ ứng dụng công nghệ thấp hơn.