Lãi suất huy động MB (Ngân hàng Quân đội)
Lãi suất huy động VND khách hàng cá nhân (lãi trả sau, %/năm) của MB — Ngân hàng TMCP Quân đội, chuỗi lịch sử dựng từ mbbank.com.vn + Wayback. Chỉ lưu điểm thay đổi. Bấm vào tên một chỉ tiêu để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.
Nguồn: Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN)
Cập nhật cuối: 13-07-2026 22:48
Giá trị · Ngày (Vietcombank)Giá trị · Ngày (MB (Ngân hàng Quân đội))Giá trị · Ngày (BIDV (Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam))
| Chỉ tiêu | 25-06-2026 | 01-02-2026 | 15-01-2026 | 01-01-2026 | 15-12-2025 | 01-12-2025 | 15-11-2025 | 01-11-2025 | 15-10-2025 | 01-10-2025 | 15-09-2025 | 01-09-2025 | 15-08-2025 | 01-08-2025 | 15-07-2025 | 01-07-2025 | 15-06-2025 | 01-06-2025 | 15-05-2025 | 01-05-2025 | 15-04-2025 | 01-04-2025 | 15-03-2025 | 01-03-2025 | 15-02-2025 | 01-02-2025 | 15-01-2025 | 01-01-2025 | 01-12-2024 | 01-11-2024 | 01-10-2024 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiết kiệm KHCN23 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Không kỳ hạn | 0,05 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 1 tuần | 0,5 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 2 tuần | 0,5 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 3 tuần | 0,5 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 1 tháng | 3,7 | 4,5 | 4,65 | 4,65 | 4,5 | 4,5 | 3,9 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,7 | 3,7 | 3,5 | 3,7 | 3,7 | 3,7 | 3,7 | 3,7 | 3,7 | 3,7 | 3,7 | 3,7 | 3,3 | 3,3 | |
| 2 tháng | 3,8 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 3 tháng | 4,1 | 4,65 | 4,65 | 4,65 | 4,65 | 4,65 | 4,2 | 3,8 | 3,8 | 3,8 | 3,8 | 3,8 | 3,8 | 3,8 | 3,8 | 3,8 | 3,8 | 4 | 4 | 3,8 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 3,7 | 3,7 | |
| 4 tháng | 4,1 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 5 tháng | 4,1 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 6 tháng | 4,6 | 5,3 | 5,3 | 5,3 | 5,3 | 5,3 | 4,9 | 4,4 | 4,4 | 4,4 | 4,4 | 4,4 | 4,4 | 4,4 | 4,4 | 4,4 | 4,4 | 4,6 | 4,6 | 4,4 | 4,6 | 4,6 | 4,6 | 4,6 | 4,6 | 4,6 | 4,6 | 4,6 | 4,6 | 4,4 | 4,4 | |
| 7 tháng | 4,6 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 8 tháng | 4,6 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 9 tháng | 4,6 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 10 tháng | 4,6 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 11 tháng | 4,6 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 12 tháng | 6,2 | 5,55 | 5,55 | 5,55 | 5,35 | 5,35 | 5,2 | 4,9 | 4,9 | 4,9 | 4,9 | 4,9 | 4,9 | 4,9 | 4,9 | 4,9 | 4,9 | 5,1 | 5 | 4,9 | 5 | 5,1 | 5,1 | 5,1 | 5,1 | 5,1 | 5,1 | 5,1 | 5,1 | 5,1 | 5,1 | |
| 13 tháng | 6,2 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 15 tháng | 6,2 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 18 tháng | 6,2 | 5,7 | 5,5 | 5,5 | 5,5 | 5,5 | 5,3 | 4,9 | 4,9 | 4,9 | 4,9 | 4,9 | 4,9 | 4,9 | 4,9 | 4,9 | 4,9 | 5,1 | 5 | 4,9 | 5 | 5,1 | 5,1 | 5,1 | 5,1 | 5,1 | 5,1 | 5,1 | 5,1 | 5 | 5 | |
| 24 tháng | 7 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 36 tháng | 7 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 48 tháng | 7 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 60 tháng | 7 |