Latvia

Latvia kỳ Q2-2026 đạt 954 PPS/tháng, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lương tối thiểu châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q2-1999 đến Q2-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:51

Chỉ tiêu này trong bảng Lương tối thiểu châu Âu

Chỉ tiêuQ2-2026Q4-2025Q2-2025Q4-2024Q2-2024Q4-2023Q2-2023Q4-2022Q2-2022Q4-2021
Lương tối thiểu tháng theo sức mua tương đương (PPS)
Latvia954905905856856756756620620665
Estonia886886886820820718718659659641

Latvia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026954+5,41%954954·954+5,41%··
2025905+5,72%905905·905+5,72%·905+5,72%
2024856+13,23%856856·856+13,23%·856+13,23%
2023756+21,94%756756·756+21,94%·756+21,94%
2022620−6,77%620620·6206,77%·6206,77%
2021665+21,35%665665·665+21,35%·665+21,35%
2020548−0,72%548548·5480,72%·5480,72%
2019552−1,6%552552·5521,6%·5521,6%
2018561+10,65%561561·561+10,65%·561+10,65%
2017507+2,01%507507·507+2,01%·507+2,01%
2016497+1,02%497497·497+1,02%·497+1,02%
2015492+13,36%492492·492+13,36%·492+13,36%
2014434+10,43%434434·434+10,43%·434+10,43%
2013393+1,29%393393·393+1,29%·393+1,29%
2012388−0,51%388388·3880,51%·3880,51%
2011390+7,44%390390·390+7,44%·390+7,44%
2010363+7,08%363363·363+7,08%·363+7,08%
2009339+15,31%339339·339+15,31%·339+15,31%
2008294+23,01%294294·294+23,01%·294+23,01%
2007239+20,71%239239·239+20,71%·239+20,71%
2006198+1,02%198198·198+1,02%·198+1,02%
2005196−6,67%196196·1966,67%·1966,67%
2004210+7,69%210210·210+7,69%·210+7,69%
2003195+12,07%195195·195+12,07%·195+12,07%
2002174+6,1%174174·174+16,78%·1742,79%
2001164+12,33%179149·149+2,05%·179+22,6%
2000146+0,69%146146·146+0,69%·146+0,69%
1999145·145145·145·145

28 năm số liệu, đơn vị PPS/tháng. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lương tối thiểu châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế