Hy Lạp

Hy Lạp kỳ Q2-2026 đạt 1.194 PPS/tháng, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lương tối thiểu châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q2-1999 đến Q2-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:51

Chỉ tiêu này trong bảng Lương tối thiểu châu Âu

Chỉ tiêuQ2-2026Q4-2025Q2-2025Q4-2024Q2-2024Q4-2023Q2-2023Q4-2022Q2-2022Q4-2021
Lương tối thiểu tháng theo sức mua tương đương (PPS)
Hy Lạp1.1941.1941.1271.1271.0591.061970952885869
Slovakia1.080963963885885835835758758756

Hy Lạp theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
20261.194+2,89%1.1941.194·1.194+5,94%··
20251.160,5+6,18%1.1941.127·1.127+6,42%·1.194+5,94%
20241.093+7,63%1.1271.059·1.059+9,18%·1.127+6,22%
20231.015,5+10,56%1.061970·970+9,6%·1.061+11,45%
2022918,5+5,7%952885·885+1,84%·952+9,55%
2021869+1,28%869869·869+1,28%·869+1,28%
2020858+3,37%858858·858+9,02%·8581,72%
2019830+5,46%873787·787+0%·873+10,93%
2018787+0%787787·787+0%·787+0%
2017787+0,9%787787·787+0,9%·787+0,9%
2016780+0,65%780780·780+0,65%·780+0,65%
2015775+0,52%775775·775+0,52%·775+0,52%
2014771+4,19%771771·771+4,19%·771+4,19%
2013740−8,75%740740·74018,77%·740+4,08%
2012811−8,98%911711·911+3,05%·71120,82%
2011891+0,79%898884·884+0%·898+1,58%
2010884+0,28%884884·884+3,03%·8842,32%
2009881,5+2,98%905858·858+0,23%·905+5,72%
2008856+6,2%856856·856+8,91%·856+3,63%
2007806+2,28%826786·7860,25%·826+4,82%
2006788+5,77%788788·788+5,77%·788+5,77%
2005745+4,49%745745·745+4,49%·745+4,49%
2004713+1,86%713713·713+1,86%·713+1,86%
2003700+2,64%700700·700+3,55%·700+1,74%
2002682+6,65%688676·676+6,46%·688+6,83%
2001639,5+5,09%644635·635+5,13%·644+5,06%
2000608,5+3,84%613604·604+3,78%·613+3,9%
1999586·590582·582·590

28 năm số liệu, đơn vị PPS/tháng. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lương tối thiểu châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế