Lương tối thiểu theo sức mua tương đương PPS ở Croatia
Lương tối thiểu theo sức mua tương đương PPS ở Croatia của Châu Âu kỳ Q4-2026 đạt 1.339 PPS/tháng, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lương tối thiểu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q4-2008 đến Q4-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Lương tối thiểu
| Chỉ tiêu | Q4-2026 | Q2-2026 | Q4-2025 | Q2-2025 | Q4-2024 | Q2-2024 | Q4-2023 | Q2-2023 | Q4-2022 | Q2-2022 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lương tối thiểu tháng theo sức mua tương đương (PPS) | |||||||||||
| Croatia | 1.339 | 1.339 | 1.237 | 1.237 | 1.096 | 1.096 | 935 | 935 | 851 | 851 | |
| Litva | 1.393 | 1.393 | 1.254 | 1.254 | 1.132 | 1.132 | 1.013 | 1.013 | 920 | 920 |
Hiểu về lương tối thiểu theo sức mua tương đương PPS ở Croatia
Mức thù lao pháp định tối thiểu dành cho người làm công ăn lương tại Croatia được quy đổi theo tiêu chuẩn sức mua chung, giúp việc đối chiếu với phần còn lại của khu vực trở nên khả thi. Phép đo này tập trung vào phần thu nhập bảo đảm thấp nhất theo luật lao động, đã được khử nhiễu lạm phát và chênh lệch giá cả.
Các giá trị trong bảng được ghi nhận theo quý và có thể bao gồm các ước tính tạm thời chờ hoàn thiện. Người xem nên cẩn trọng với các biến động mang tính thời vụ xuất hiện vào các giai đoạn chuyển giao giữa các mùa trong năm khi phân tích số liệu.
Câu hỏi thường gặp
- Mức sàn này có bao gồm các khoản phụ cấp không?
- Tùy thuộc vào quy định pháp lý từng thời kỳ, khoản thu nhập này có thể chỉ tính phần lương cơ bản chưa gồm phụ cấp.
- Dữ liệu được làm mới với tần suất như thế nào?
- Thông tin được cập nhật định kỳ theo từng quý ngay sau khi các báo cáo tổng hợp hoàn tất.
- Có cần quan tâm đến lạm phát khi xem chỉ tiêu này không?
- Chỉ tiêu đã tính đến sức mua tương đương nên phần nào phản ánh tác động của vật giá, nhưng vẫn cần theo dõi lạm phát thực tế.