Bulgaria

Bulgaria kỳ Q2-2026 đạt 1.039 PPS/tháng, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lương tối thiểu châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q2-1999 đến Q2-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:51

Chỉ tiêu này trong bảng Lương tối thiểu châu Âu

Chỉ tiêuQ2-2026Q4-2025Q2-2025Q4-2024Q2-2024Q4-2023Q2-2023Q4-2022Q2-2022Q4-2021
Lương tối thiểu tháng theo sức mua tương đương (PPS)
Bulgaria1.039923923799799675675626573598
Luxembourg2.0352.0351.9861.9351.9351.8721.7821.6871.6461.588

Bulgaria theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
20261.039+12,57%1.0391.039·1.039+12,57%··
2025923+15,52%923923·923+15,52%·923+15,52%
2024799+18,37%799799·799+18,37%·799+18,37%
2023675+12,59%675675·675+17,8%·675+7,83%
2022599,5+0,25%626573·5734,18%·626+4,68%
2021598+5,84%598598·598+5,84%·598+5,84%
2020565+5,81%565565·565+5,81%·565+5,81%
2019534+6,16%534534·534+6,16%·534+6,16%
2018503+9,59%503503·503+9,59%·503+9,59%
2017459+6%459459·459+6%·459+6%
2016433+13,95%433433·433+17,03%·433+11,03%
2015380+7,65%390370·370+4,82%·390+10,48%
2014353+12,78%353353·353+12,78%·353+12,78%
2013313+13,41%313313·313+17,67%·313+9,44%
2012276+16,95%286266·266+12,71%·286+21,19%
2011236+1,72%236236·236+1,72%·236+1,72%
2010232+1,31%232232·232+1,31%·232+1,31%
2009229+5,05%229229·229+5,05%·229+5,05%
2008218+14,14%218218·218+14,14%·218+14,14%
2007191+6,7%191191·191+6,7%·191+6,7%
2006179−0,56%179179·1790,56%·1790,56%
2005180+23,29%180180·180+23,29%·180+23,29%
2004146+4,29%146146·146+4,29%·146+4,29%
2003140+11,11%140140·140+11,11%·140+11,11%
2002126+22,33%126126·126+27,27%·126+17,76%
2001103+9,57%10799·99+11,24%·107+8,08%
200094+8,67%9989·89+7,23%·99+10%
199986,5·9083·83·90

28 năm số liệu, đơn vị PPS/tháng. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lương tối thiểu châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế