Lương tối thiểu theo sức mua tương đương PPS ở Bulgaria
Lương tối thiểu theo sức mua tương đương PPS ở Bulgaria của Châu Âu kỳ Q4-2026 đạt 993 PPS/tháng, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lương tối thiểu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q2-1999 đến Q4-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Lương tối thiểu
| Chỉ tiêu | Q4-2026 | Q2-2026 | Q4-2025 | Q2-2025 | Q4-2024 | Q2-2024 | Q4-2023 | Q2-2023 | Q4-2022 | Q2-2022 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lương tối thiểu tháng theo sức mua tương đương (PPS) | |||||||||||
| Bulgaria | 993 | 993 | 882 | 882 | 789 | 789 | 675 | 675 | 624 | 570 | |
| Luxembourg | 2.108 | 2.056 | 2.056 | 2.006 | 1.962 | 1.962 | 1.902 | 1.811 | 1.718 | 1.676 |
Hiểu về lương tối thiểu theo sức mua tương đương PPS ở Bulgaria
Mức sàn thù lao bắt buộc theo luật định áp dụng cho lực lượng lao động tại Bulgaria được thể hiện qua đơn vị sức mua tiêu chuẩn, cho phép đánh giá mức sống thực tế của người hưởng lương thấp. Thước đo này tách rời khỏi tỷ giá hối đoái thông thường để tập trung vào khả năng chi tiêu thực tế cho hàng hóa và dịch vụ nội địa.
Quá trình theo dõi cần lưu ý rằng thông tin được phát hành định kỳ theo quý và thường trải qua các đợt rà soát, điều chỉnh số liệu. Người tra cứu nên hạn chế so sánh nhanh giữa các tháng giáp Tết hoặc các giai đoạn nghỉ lễ lớn trong năm để tránh hiện tượng lệch nhịp dữ liệu.
Câu hỏi thường gặp
- Mức thù lao này áp dụng cho những đối tượng nào?
- Chỉ tiêu hướng tới toàn bộ người lao động làm công ăn lương thuộc diện áp dụng mức sàn pháp lý tối thiểu của nền kinh tế.
- Tại sao không dùng trực tiếp đồng nội tệ khi đối chiếu?
- Sử dụng đồng nội tệ không phản ánh đúng khả năng mua sắm do chênh lệch về giá cả sinh hoạt giữa các quốc gia.
- Số liệu có bị thay đổi sau lần công bố đầu tiên không?
- Có, các cơ quan chức năng thường xuyên cập nhật lại khi có thêm dữ liệu chi tiết từ các cuộc khảo sát dân cư.