Uruguay

Uruguay kỳ 06-2026 đạt 423,98 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 09:41

Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Uruguay423,98307,63282,85269,66309,14301,15313,28298,6320,9328,6
Venezuela610,6586,58512,5296,26384,09367,72462,72449,48425,08492,05
Congo177,62141,8137,496,69192,94160,84184,56143,8148,722.783,94

Uruguay theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026315,73+2,82%423,98269,66301,1516,29%309,14+53,95%269,661,66%282,85+2,29%307,63+2,61%423,98+35,74%······
2025307,08+12,76%360,84200,8359,76+32,92%200,85,93%274,2+27,25%276,5+23,93%299,81+10,1%312,34+15,03%339,3+19,3%360,84+8,6%328,6+34,06%320,9+1%298,6+1,46%313,284,4%
2024272,34+10,07%332,27213,47270,669,32%213,47+40,85%215,489,65%223,125,77%272,31+14,18%271,542,85%284,422,17%332,27+16,83%245,13,93%317,72+58,06%294,3+22,24%327,69+29,2%
2023247,41+0,99%298,47151,56298,47+15,52%151,56+22,16%238,49+38,13%236,77+19,36%238,4917,76%279,5+5,19%290,734,25%284,411,75%255,1310,88%201,0125,95%240,77+7,97%253,631,22%
2022244,98+4,85%303,62124,07258,38+24,92%124,0719,31%172,673,05%198,363,43%289,98+49,43%265,71+11,92%303,62+33,17%289,477,12%286,270,26%271,448,7%22315,43%256,77+6,7%
2021233,66+64,64%311,66153,76206,83+23,37%153,76+257,55%178,1+71,17%205,42+62,25%194,06+44,62%237,41+66,94%228+37,3%311,66+102,26%287,02+61,44%297,32+105,04%263,68+54,72%240,65+39,91%
2020141,92−12,62%177,7843167,64+0,59%4352,62%104,0514,91%126,6121,55%134,1830,72%142,21+1,66%166,0621,18%154,0923,35%177,782,08%14513,57%170,42+13,85%172+5,12%
2019162,42−5,59%210,6990,76166,662,05%90,7647,21%122,2813,57%161,383,62%193,67+22,01%139,8935,6%210,69+2,8%201,02+7,21%181,55+2,88%167,77+11,44%149,697,16%163,62+4,36%
2018172,04−4,05%217,21141,48170,14+4,18%171,94+77,96%141,487,32%167,44+2,91%158,737,96%217,21+21,44%204,94+4,96%187,518,04%176,4617,73%150,5516,29%161,2421,02%156,7822,54%
2017179,29+21,33%228,7896,62163,32+21,21%96,625,67%152,65+58,29%162,7+25,37%172,464,26%178,87+25,26%195,26+35,84%228,78+33,71%214,48+30,18%179,83+26,45%204,15+13,17%202,41+9,57%
2016147,77−9,55%184,7496,44134,7436,76%102,4240,68%96,444,08%129,7823,62%180,14+4,94%142,7910,19%143,7413,98%171,14,65%164,757,11%142,227,36%180,39+28,33%184,74+18,62%
2015163,38−17,54%213,05100,54213,05+23,1%172,67+63,45%100,5443,88%169,9114,12%171,6626,88%158,9931,26%167,0934,95%179,451,3%177,3720,38%153,51140,57155,74
2012198,14+18,79%256,85105,64173,07+7,41%105,64+25,04%179,17+29,24%197,85+26,77%234,78+67,62%231,28+50,29%256,85+31,77%181,8115,49%222,79+6,49%···
2011166,79+35,45%215,1584,49161,13+74,24%84,49+12,79%138,63+64,29%156,07+58,82%140,06+35,09%153,89+29,49%194,92+36,09%215,15+47,15%209,22+38,59%169,63+13,6%213,84+28,05%164,49+10,84%
2010123,14·16774,9192,4874,9184,3898,27103,68118,84143,22146,21150,96149,32167148,41

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế