Venezuela

Venezuela kỳ 06-2026 đạt 610,6 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 09:41

Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Venezuela610,6586,58512,5296,26384,09367,72462,72449,48425,08492,05
Congo177,62141,8137,496,69192,94160,84184,56143,8148,722.783,94
Senegal563,39517,54530,29305,22550,75525,91601,79474,14400,01450,39

Venezuela theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026459,62+3,44%610,6296,26367,7226,84%384,09+61,65%296,2628,39%512,5+16,22%586,58+26,91%610,6+55,79%······
2025444,36+11,06%527,42237,6502,6+15,96%237,623,56%413,72+64,4%440,98+22,05%462,2+13,72%391,9517,25%526,47+14,81%527,42+14,38%492,05+11,1%425,08+1,97%449,48+15,24%462,72+17,28%
2024400,11+39,15%473,66251,66433,42+66,94%310,85+92,18%251,66+8,57%361,33+64,01%406,44+80,57%473,66+51,43%458,56+53,39%461,1+32,61%442,9+17,1%416,87+43%390,03+2,82%394,55+14,87%
2023287,55+17,75%379,34161,75259,63+18,21%161,75+30,71%231,79+39,6%220,31+21,11%225,0917,53%312,78+23,19%298,958,34%347,7+32,34%378,23+22,6%291,51+13,08%379,34+25,13%343,47+35,32%
2022244,19+37,23%326,15123,75219,63+76,18%123,755,17%166,04+68,5%181,91+58,03%272,94+58,32%253,91+40,34%326,15+62,9%262,74+4,05%308,51+30,27%257,79+42,05%303,15+48,11%253,83+6,91%
2021177,94+40,59%252,5298,54124,6625,1%130,5+131,85%98,5421,96%115,12+31,41%172,4+81,99%180,92+31,66%200,21+39,23%252,52+74,45%236,82+74,55%181,48+41,34%204,67+54,76%237,43+43,71%
2020126,57−1,38%166,4456,29166,44+82,59%56,29+30,26%126,27+105,5%87,6+25,87%94,735,57%137,42+27,91%143,86,37%144,7535,44%135,6820,55%128,4132,95%132,2514,26%165,214,27%
2019128,34+34,41%224,2243,2191,16+84,94%43,2136,38%61,4472,18%69,59+13,38%100,32+88,1%107,43+63,97%153,5817,32%224,22+178,76%170,77+119,7%191,5+92,97%154,25+99,06%172,59+61,55%
201895,48−34,39%220,8749,2949,2980,76%67,9234,3%220,87+46,83%61,3855,8%53,3363,51%65,5267,63%185,75+64,92%80,4434,11%77,7338,35%99,242,48%77,4933,13%106,8337,34%
2017145,53−30,18%256,22101,76256,2222,71%103,3748,12%150,4315,41%138,8920,3%146,1733,65%202,43+5,66%112,6352,23%122,0835,89%126,0737,35%101,7648,03%115,8740,16%170,4810,13%
2016208,44−52,95%331,49174,26331,4937,9%199,2468,91%177,842,59%174,2655,66%220,3158,46%191,5860,83%235,840,55%190,4150,25%201,2566,83%195,8256,2%193,6242,88%189,7149,24%
2015442,98−45,9%640,93182,58533,88,44%640,93+71,09%182,5874,7%393,0351,03%530,3934,08%489,1453,01%396,6761,56%382,7460,34%606,6841,94%447,12339373,7
2012818,83+50,65%1.044,99374,62582,98+94,86%374,62+78,76%721,7+84,13%802,53+90%804,56+57,73%1.041+89,27%1.032,02+100,53%965,12+59,25%1.044,99+62,51%···
2011543,52+78,72%1.093,65209,57299,17+41,9%209,57+8,77%391,95+81,76%422,39+55,52%510,08+64,07%550+80,47%514,63+56,85%606,05+92,83%643,04+65,06%641,93+99,06%639,81+69,17%1.093,65+166,48%
2010304,12·410,4192,67210,83192,67215,64271,59310,89304,76328,1314,29389,58322,48378,21410,4

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế