Uganda

Uganda kỳ 06-2026 đạt 201,91 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 09:41

Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Uganda201,91186,01155,89165,51160,93171,49207,28198,28170,19174,64
Guyana114,8490,12102,7990,8399,07100,15159,03178,5379,53144,78
Sudan272,9213,78226,45170,33184,81233,95215,2246,23169,43158,47

Uganda theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026173,62+6,19%201,91155,89171,49+1,51%160,93+117,9%165,51+9,57%155,891,35%186,01+10,51%201,91+25,88%······
2025163,51+41,78%207,2873,86168,94+53,02%73,8625,32%151,05+48,41%158,03+42,6%168,33+43,78%160,4+11,98%182,67+111,28%148,42+33,69%174,64+73,66%170,19+26,76%198,28+48,45%207,28+52,64%
2024115,32+12,05%143,2386,46110,4+3,62%98,9+43,98%101,78+7,3%110,825,6%117,08+10,16%143,23+30,74%86,4611,26%111,02+3,27%100,561,35%134,27+50,47%133,57+11,6%135,79+17,17%
2023102,92+16,75%119,6968,69106,54+6,93%68,69+47,45%94,85+43,34%117,4+61,37%106,28+24,16%109,56+11,15%97,443,89%107,51+0,36%101,942,09%89,23+6,34%119,69+17,61%115,89+28,39%
202288,16+6,08%107,1346,5999,63+14,84%46,5917,56%66,17+26,53%72,750,38%85,6+12,15%98,56+15,16%101,38+45,07%107,13+32,87%104,11+9,14%83,9132,15%101,767,98%90,27+4,28%
202183,1+26,19%123,6752,386,76+44,75%56,51+331,12%52,315,24%73,03+26,27%76,33+43,64%85,59+41,93%69,883,47%80,632,79%95,39+16,78%123,67+66,24%110,59+22,6%86,56+4,72%
202065,86+6,7%90,213,1159,9410,6%13,1166,62%61,7+8,22%57,8315,44%53,14+8,23%60,31+9,85%72,39+10,1%82,94+32,69%81,68+38,53%74,39+1,23%90,2+40,03%82,65+3,58%
201961,72+4,85%79,839,2767,05+30,92%39,2733,53%57,01+40,26%68,39+26,16%49,115,39%54,915,16%65,75+11,31%62,518,76%58,97+5,59%73,49+15,97%64,42+8,28%79,8+10,48%
201858,87−9,13%72,2340,6551,21+24,74%59,08+187,45%40,659,44%54,2124,23%58,03+41,38%64,71+34,9%59,07+18,85%68,51+15,06%55,8445,77%63,37+25%59,496,11%72,2360,75%
201764,78−5,65%184,0420,5541,051,7%20,5529,81%44,88+26,71%71,54+44,76%41,0427,69%47,971,32%49,713,97%59,54+35,02%102,98+88,76%50,722,81%63,3669,52%184,04+38,71%
201668,66+48,88%207,8629,2841,76+14,73%29,2844,87%35,42+24,94%49,42+4,17%56,76+32,15%48,61+0,89%57,77+12,89%44,18,31%54,55+14,5%65,68+36,05%207,86+279,48%132,67+182,39%
201546,12+9,04%54,7828,3536,442,25%53,12+189,44%28,3550,87%47,44+76,84%42,9516,85%48,184,63%51,18+82,3%48,1+34,82%47,642,4%48,2854,7846,98
201242,3+40,75%63,0318,3563,03+148,12%18,35+28,89%57,71+51,49%26,832,23%51,66+74,31%50,52+48,44%28,0722,56%35,68+1,91%48,82+88,91%···
201130,05+40,01%38,0914,2425,4+51,21%14,24+8,37%38,09+152,64%27,44+75,02%29,64+74,34%34,03+81,65%36,25+42,29%35,01+69,06%25,848,97%35,15+21,34%34,33+5,09%25,16+1,02%
201021,46·32,6713,1416,813,1415,0815,681718,7425,4820,7128,3928,9732,6724,91

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế