Tunisia

Tunisia kỳ 06-2026 đạt 275,09 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 09:41

Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Tunisia275,09230,63233,02206,07273,14258,83298,08224,51220,42182,15
Brunei69,693738,2227,4149,4238,4858,4141,6436,4766,07
Bolivia150,5125,19117,0687,6195,7105,3103,5104,11101,5388,07

Tunisia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026246,13+14,98%275,09206,07258,835,47%273,14+121,94%206,07+6,68%233,02+21,65%230,63+5,12%275,09+15,97%······
2025214,05+8,09%298,08123,07273,81+30,49%123,0711,04%193,17+23,62%191,544,32%219,4+1,87%237,2+52,4%221,723,07%183,57+3,84%182,15+2,08%220,42+1,44%224,516,6%298,08+15,01%
2024198,04+17,38%259,17138,34209,84+26,21%138,34+32,34%156,2614,47%200,195,75%215,38+14,6%155,649,97%228,75+33,91%176,78+16,68%178,44+9,21%217,3+61,41%240,37+32,37%259,17+32,31%
2023168,71+8,59%212,4104,53166,263,5%104,5326,41%182,7+32,96%212,4+54,63%187,9415,52%172,8810,75%170,83+2,1%151,5+6,17%163,38+34,18%134,63+9,23%181,58+19,54%195,88+28,7%
2022155,37+1,64%222,46121,77172,39,5%142,05+16,45%137,412,93%137,363,38%222,46+69,63%193,69+29,62%167,31+2%142,69+6,54%121,779,86%123,2527,75%151,96,65%152,2120,47%
2021152,87+28,49%191,38121,98190,39+24,34%121,98+185,59%141,56+54,98%142,17+38,97%131,14+6,46%149,43+29,02%164,04+48,65%133,94+8,27%135,08+29,28%170,58+38,42%162,71+2,54%191,38+7,07%
2020118,97+4,65%178,7442,71153,12+21,16%42,7156,74%91,347,39%102,310,5%123,18+4,96%115,82+9,73%110,358,23%123,71+28,95%104,497,54%123,23+16,42%158,68+24,92%178,74+26,62%
2019113,68−3,56%141,1695,93126,38+11,46%98,7425,45%98,636,69%114,3113,86%117,3626,24%105,558,87%120,24+3,75%95,932,32%113,01+4,21%105,86+9,56%127,03+18,36%141,16+9,49%
2018117,88+6,52%159,1296,62113,399,22%132,46+96,73%105,7+1,12%132,710,09%159,12+19,09%115,82+4,02%115,899,64%98,217,69%108,44+30,7%96,62+1,92%107,328,33%128,92+4%
2017110,67+2,46%133,6167,33124,91+14,09%67,3337,14%104,53+2,94%132,82+3,46%133,61+7,34%111,345,79%128,25+12,47%106,3910,55%82,97+9,1%94,8+5,53%117,07+31,61%123,96+4,03%
2016108,01+4,74%128,3876,05109,483,76%107,1+11,26%101,54+2,26%128,38+21,22%124,47+8,63%118,18+6,36%114,03+7,27%118,94+50,93%76,0520,56%89,833,56%88,969,88%119,153,76%
2015103,12−6,34%123,8178,81113,76+10,5%96,26+24,59%99,31,14%105,916,18%114,5911,93%111,11+2,26%106,3126,1%78,8123,14%95,7314,65%93,1498,7123,81
2012110,1+18,76%143,8677,26102,95+15,32%77,26+79,83%100,44+38,38%112,88+27,13%130,11+26,03%108,66+7,01%143,86+39,06%102,53+9,62%112,16+14,97%···
201192,71+11,83%123,4942,9789,28+23,83%42,9744,73%72,5917,83%88,79+1%103,24+9,64%101,54+18,58%103,45+18,98%93,53+28,05%97,56+21,79%85,4+23,5%110,67+14,98%123,49+48,04%
201082,9·96,2569,1572,177,7488,3487,9194,1685,6386,9473,0480,169,1596,2583,41

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế