Triều Tiên

Triều Tiên kỳ 06-2026 đạt 214,88 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 09:41

Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Triều Tiên214,88215,7252,31170,42137,32192,17257,42243,47197,61228,02
Honduras230,46210,03217,18183,3166,75204,59243,9222,13202,75167,85
El Salvador217,61177,84204,35138,45162,21236,84203,15281,98244,55149,51

Triều Tiên theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026197,13+3,13%252,31137,32192,17+1,3%137,32+58,48%170,4216,46%252,31+35,57%215,7+11,49%214,88+13,48%······
2025191,15+25,15%257,4286,65189,71+51,59%86,65+7,81%204+67,64%186,11+14,15%193,48+29,05%189,35+25,22%170,27+38,71%147,680,01%228,02+30,69%197,61+2,87%243,47+26,85%257,42+21,16%
2024152,73−8,48%212,4680,37125,1429,57%80,3727,13%121,6910,27%163,030,6%149,933,99%151,211,61%122,7521,56%147,698,98%174,477,7%192,09+14,81%191,933,28%212,468,28%
2023166,89+140,32%231,64110,3177,68+214,45%110,3+90,17%135,61+140,29%164,01+70,92%156,15+990,75%153,69+716,52%156,49+181,02%162,27+145,58%189,02+136,43%167,31+40,69%198,44+94,55%231,64+109,37%
202269,44+243,08%118,9214,3256,5+1.378.703,47%58+1.705.229,34%56,44+519,93%95,96+264,41%14,32+546,19%18,82+60,94%55,69+232,68%66,08+222,11%79,95+47,4%118,92+220,05%102+216,2%110,63+239,09%
202120,24−50,53%54,2400100%099,97%9,149,52%26,33+20,81%2,2296,22%11,786,66%16,7474,59%20,51+6,64%54,24+187,25%37,16+14.592,53%32,26+30.751,84%32,63+865,98%
202040,92−80,92%186,850,1186,85+11,22%10,3488,37%18,0390,89%21,890,03%58,5777,32%87,6858,76%65,8667,73%19,2491,2%18,8891,7%0,2599,91%0,199,96%3,3898,68%
2019214,48+16,09%270,1788,981680,28%88,9813,24%197,94+38,52%218,72+35,19%258,21+18,93%212,6+7,44%204,09+22,08%218,54+10,76%227,39+13,73%270,17+18,64%252,42+11,01%256,72+24,14%
2018184,76−31,68%227,72102,56168,4729,23%102,5630,7%142,955,97%161,7942,91%217,1231,2%197,8737,99%167,1743,28%197,3236,52%199,9523,41%227,725,72%227,3914,45%206,814,7%
2017270,42+5,34%324,56148238,05+34,72%148+17,1%324,56+69,55%283,37+5,62%315,58+31,56%319,09+10,62%294,76+52,32%310,847,82%261,078,53%241,5415,73%265,8124,09%242,4327,95%
2016256,71+4,68%350,15126,38176,715,14%126,3816,51%191,436,15%268,31,43%239,885,66%288,45+18,73%193,5127,3%337,21+42,06%285,42+5,63%286,63+16,7%350,15+27,26%336,47+6,66%
2015245,24−14,34%315,46151,38208,2225,19%151,386,87%203,9743,23%272,1911,03%254,2628,05%242,9419,89%266,173,44%237,3811,46%270,20,03%245,62275,14315,46
2012286,3+8,55%359,28162,55278,32+24,25%162,55+109,64%359,28+33,25%305,92+16,82%353,37+12,16%303,270,19%275,6416,84%268,098,53%270,289,22%···
2011263,75+38,96%331,4877,53224,01+99,29%77,5333,81%269,63+108,49%261,89+57,3%315,06+56,26%303,84+43,24%331,48+48,88%293,09+59,69%297,73+25,23%247,18+25,11%298,29+27,03%245,286,45%
2010189,8·262,19112,4112,4117,14129,32166,49201,62212,12222,65183,54237,75197,57234,81262,19

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế