Afghanistan

Afghanistan kỳ 06-2026 đạt 167,45 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 09:41

Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Afghanistan167,45133,61121,0995,61150,94187,9152,08153,04126,94142,76
Bahrain95,8463,4332,1323,64136,35178,72219,74139,83147,84122,94
Uganda201,91186,01155,89165,51160,93171,49207,28198,28170,19174,64

Afghanistan theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026142,77−4,6%187,995,61187,97,5%150,94+71,65%95,6129,22%121,0915,02%133,6131,65%167,45+10,08%······
2025149,65+16,31%203,1487,94203,14+37,53%87,94+0,4%135,08+18,67%142,49+9,01%195,48+48,81%152,11+12,72%143,46+9,66%161,28+41,76%142,76+22,68%126,942,97%153,04+9,6%152,088,58%
2024128,66+21,69%166,3587,59147,71+35,14%87,59+47,84%113,8211,37%130,7118,94%131,3727,91%134,95+27,53%130,83+79,92%113,77+58,56%116,37+71,14%130,83+65,86%139,63+18,57%166,35+46,66%
2023105,73+130,81%182,2159,25109,3+204,21%59,25+317,06%128,43+303,75%161,26+343,11%182,21+302,77%105,82+80,5%72,71+23,2%71,75+40,69%68+43,37%78,88+53,02%117,76+97,17%113,42+92,94%
202245,81+16,44%59,7314,2135,9325,81%14,2164,75%31,8127,38%36,3924,73%45,2410,88%58,62+1,26%59,02+66,35%51+77,57%47,43+202,06%51,55+98,57%59,73+51,21%58,79+57,99%
202139,34−5,71%57,8915,748,4316,31%40,3+89,33%43,8+54,36%48,35+84,64%50,77+48,52%57,89+32,04%35,4841,28%28,7238,02%15,764,82%25,9641,77%39,517,23%37,2117,75%
202041,72−16,53%60,4221,2957,8710,07%21,2930,04%28,3821,93%26,1841,27%34,1830,31%43,8514,5%60,42+40,24%46,3412,31%44,6322,05%44,5815,66%47,7220,04%45,2422,06%
201949,98−10,15%64,3530,4364,35+25,17%30,4337,19%36,355,44%44,5817,23%49,0523,67%51,2812,34%43,0830,23%52,8531,28%57,26+31,95%52,863,82%59,693,68%58,04+8,06%
201855,63+23,35%76,938,4451,41+11,16%48,45+134,35%38,44+31,75%53,860,77%64,26+27,82%58,5+22,1%61,76+42,95%76,9+27,27%43,39+21,01%54,95+32,85%61,96+12,37%53,715,2%
201745,1+25,48%60,4320,6746,25+61,09%20,67+11,53%29,17+83,53%54,28+97,61%50,27+69,14%47,91+2,82%43,2+7,48%60,43+81,93%35,8630,23%41,37+1,75%55,144,2%56,66+37,04%
201635,94+19,2%57,5615,928,71+1,42%18,5337,64%15,9+15,66%27,4713,31%29,7210,6%46,6+14,36%40,2+34,44%33,22+35,12%51,4+50,27%40,65+59,16%57,56+92,87%41,34+2,59%
201530,15−17,58%40,7413,7428,31+26,41%29,72+100,57%13,7446,78%31,696,57%33,2438,85%40,747,08%29,934,22%24,5848,79%34,215,83%25,5429,8440,3
201236,58+90,83%54,3614,8222,39+12,76%14,82+69,04%25,82+118,37%33,91+128,63%54,36+160,63%43,85+145,18%45,45+148,94%48,01+103,33%40,63+98,69%···
201119,17+31,24%27,048,7719,86+72,87%8,7736,04%11,822,84%14,83+33,05%20,86+23,85%17,88+22,58%18,26+23,84%23,61+42,9%20,45+15,43%21,82+32,92%24,85+64,72%27,04+81,89%
201014,61·17,7211,1511,4913,7112,1711,1516,8414,5914,7416,5217,7216,4115,0914,87

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế