Slovenia

Slovenia kỳ 06-2026 đạt 752,63 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 09:41

Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Slovenia752,63659,97753,13536,35513,09779,76538,68546,97646,22517,14
Uruguay423,98307,63282,85269,66309,14301,15313,28298,6320,9328,6
Venezuela610,6586,58512,5296,26384,09367,72462,72449,48425,08492,05

Slovenia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026665,82+15,78%779,76513,09779,760,27%513,09+39,78%536,35+20,01%753,13+13,64%659,97+25,1%752,63+56,15%······
2025575,09+12,66%781,84367,07781,84+25,66%367,07+0,6%446,91+13,5%662,74+8,14%527,55+5,33%481,98+10,21%678,44+22,41%705,54+11,04%517,1411,52%646,22+20,46%546,97+36,93%538,68+11,34%
2024510,47−1,17%635,36364,86622,25,91%364,8633,3%393,7721,11%612,83+15,43%500,845,13%437,34+3,33%554,268,11%635,36+34,4%584,47+3,74%536,457,62%399,44+12,46%483,8+11,64%
2023516,5−9,13%661,29355,19661,29+1,97%546,9916,31%499,16+15,91%530,91+17%527,9230,6%423,246,41%603,16+13,11%472,7447,32%563,4+14,13%580,69+1,84%355,1929,46%433,35+2,29%
2022568,43+28,76%897,38423,66648,51+61,48%653,59+110,65%430,64+6,17%453,79+44,69%760,65+79,79%452,22+15,09%533,26+65,3%897,38+88,41%493,653,46%570,2+6%503,5627,44%423,6616,66%
2021441,47+53,46%694310,28401,6+2,89%310,28+189,03%405,62+43,15%313,62+9,77%423,09+61,07%392,94+37,4%322,6+19,45%476,29+47,96%511,33+83,49%537,91+99,15%694+115,22%508,35+36,07%
2020287,68+1,19%390,32107,35390,32+4,49%107,3551,63%283,35+2,01%285,725,93%262,6714,57%285,99+2,39%270,076,84%321,9+13,87%278,67+11,15%270,1+26,16%322,46+16,91%373,6+11,68%
2019284,29−22,89%373,56214,09373,568,13%221,9546,85%277,76+14,64%303,7210,37%307,4830,48%279,3245,31%289,9139,65%282,6829,53%250,7213,56%214,0925,49%275,81+0,34%334,54+0,73%
2018368,69+53,27%510,74242,29406,59+83,77%417,59+167,04%242,29+18,83%338,86+57,97%442,27+98,1%510,74+104,3%480,37+91,95%401,16+51,94%290,04+34,91%287,34+41,05%274,876,35%332,115,01%
2017240,54+27,15%390,75156,38221,25+13%156,383,01%203,91+33,71%214,51+19,36%223,26+19,1%250+40,47%250,25+31,14%264,03+16,6%214,99+9,16%203,71+26,41%293,5+55,22%390,75+55,6%
2016189,19+8,53%251,12152,5195,79+2,49%161,239,83%152,5+32,01%179,71+9,22%187,46+9,86%177,97+7,47%190,83+9,92%226,45+20,47%196,95+13,24%161,15+2,71%189,09+10,17%251,12+3,96%
2015174,31+32,45%241,54115,52191,04+38,31%178,81+105,61%115,526,19%164,54+30,22%170,64+15,69%165,6+16,33%173,61+35,42%187,97+19,92%173,93+28,74%156,89171,64241,54
2012131,61−5,79%156,7486,96138,130,02%86,96+3,35%123,157,36%126,364,01%147,49+15,6%142,350,97%128,231,79%156,7422,42%135,095,16%···
2011139,69+20,99%202,0584,15138,15+51,66%84,15+7,15%132,93+37,49%131,64+39,59%127,59+40,31%143,75+60,64%187,93+30,27%202,05+33,37%142,44+5,57%116,892,92%127,3218,73%141,48+3,51%
2010115,46·156,6578,5391,178,5396,6894,3190,9389,48144,27151,5134,93120,4156,65136,68

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế