Serbia

Serbia kỳ 06-2026 đạt 488,5 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 09:41

Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Serbia488,5445,21430,41385,36343,22372,42402,8357,68305,32332,49
Jordan783,99746,05647,76393,52501,39792,13568,82518,55416,14562,4
Sri Lanka679,63535,58509,99349,11463,44554,02561,96516,06579,94505,81

Serbia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026410,85+19,44%488,5343,22372,42+17,64%343,22+17,67%385,36+11,11%430,41+26,6%445,21+30,83%488,5+42,13%······
2025343,98+19,79%402,8291,69316,58+24,26%291,69+33,82%346,83+16,26%339,99+34,86%340,31+28,13%343,69+13,41%378,8+14,52%371,54+21,14%332,49+14,34%305,32+8,27%357,68+15,56%402,8+20,55%
2024287,14+27,66%334,13217,97254,76+25,04%217,97+81,05%298,33+13,42%252,1+21,42%265,6+8,16%303,04+23,68%330,77+49,38%306,7+41,99%290,78+21,48%282+24,01%309,5+32,03%334,13+21,41%
2023224,93+24,77%275,2120,39203,74+10,93%120,3932,98%263,02+43,34%207,63+8,95%245,55+22,54%245,03+41,11%221,430,47%216+6,63%239,37+37,18%227,4+72,99%234,42+35,16%275,2+86,47%
2022180,28−3,02%222,48131,46183,66+13,5%179,648,42%183,49+23,1%190,56+16,7%200,39+23,3%173,6415,29%222,48+15,75%202,57+29,43%174,518,4%131,4629,16%173,4411,36%147,5840,8%
2021185,91+37,34%249,28149,06161,81+18,1%196,15+493,49%149,06+62,11%163,29+4,35%162,5214,39%204,99+51,06%192,21+15,31%156,51+0,65%213,85+64,36%185,57+40,78%195,66+41,49%249,28+57,87%
2020135,36+57,25%189,8333,05137,02+80,46%33,0539,07%91,95+50,49%156,48+115,85%189,83+137,95%135,71+40,17%166,69+79,15%155,5+75,16%130,11+41,1%131,82+7,71%138,28+58,16%157,9+45,17%
201986,08+41,83%122,3854,2475,92+32,61%54,243,52%61,1+24,42%72,5+21,13%79,78+33,72%96,81+56,14%93,05+38,1%88,78+34,37%92,21+50,59%122,38+99,95%87,43+37,67%108,77+67,83%
201860,69+33,48%67,3849,1157,26+33,84%56,22+132,08%49,11+35,87%59,85+36,8%59,66+39,91%62,01+25,08%67,38+33,21%66,07+25,79%61,23+22,21%61,2+27,37%63,51+25,12%64,81+18,9%
201745,47+26,23%54,5124,2242,78+37,42%24,2223,96%36,14+48,63%43,75+36,37%42,64+0,39%49,57+34,05%50,58+45,11%52,53+34,11%50,1+17,64%48,05+47,67%50,76+16,5%54,51+34,01%
201636,02+4,13%43,5724,3231,1315,21%31,8620,79%24,3216,55%32,08+19,55%42,47+17,93%36,98+22,94%34,8627,62%39,17+30,6%42,59+32,47%32,54+5,5%43,57+12,82%40,68+11,97%
201534,59−3,26%48,1626,8436,72+5,07%40,22+85,32%29,1419,48%26,8425,32%36,025,17%30,0823,96%48,16+30,21%29,9921,22%32,1520,49%30,8438,6236,33
201235,76+8,28%40,4421,734,9427,73%21,713,58%36,19+23,68%35,94+5,56%37,98+23,78%39,56+15,96%36,98+2,35%38,071,09%40,44+23,37%···
201133,02+14,91%48,3525,1148,35+77,44%25,1111,24%29,26+11,03%34,04+30,06%30,68+29,61%34,11+55,82%36,14+37,71%38,49+58,14%32,789,57%26,40,07%29,1311,43%31,7729,53%
201028,74·45,0821,8927,2528,2926,3526,1723,6721,8926,2424,3436,2526,4232,8945,08

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế