Malta

Malta kỳ 06-2026 đạt 424,21 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 09:41

Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Malta424,21225,58514,89445,49241,07178,4578,55157,6290,43175,35
Bulgaria345,74380,71434,42438,56384,54356,72721,67522,95514,14276,35
Macau342,02328,18335,35301,38305,52363,72420,86337,36391,63393,61

Malta theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026338,27+39,79%514,89178,4178,458,83%241,07+20,45%445,49+52,23%514,89+68,46%225,58+29,7%424,21+84,27%······
2025242−28,49%578,5590,43433,32+38,36%200,1461,55%292,63+145,32%305,6458,14%173,9373,37%230,2113,58%155,2866,1%110,8573,06%175,351,02%90,4355,82%157,62+45,7%578,55+486,17%
2024338,41+122,04%730,2198,7313,19+92,58%520,51+599,58%119,2932,02%730,21+369,28%653,05+615,78%266,39+77,53%458+120,32%411,55+230,03%177,16+105,15%204,69+21,51%108,1838,04%98,761,67%
2023152,41−6,61%257,5174,4162,6334,2%74,446,9%175,4822,89%155,6+50,62%91,2438,24%150,0514,32%207,87+9,16%124,734,37%86,3633,09%168,46+27,07%174,58+14,22%257,51+110,48%
2022163,19−9,81%247,15103,31247,15+62,82%140,13+76,35%227,56+151,12%103,31+0,47%147,73+38,63%175,13+69,29%190,4348,5%190,02+29,54%129,0612,33%132,5744,37%152,8468,19%122,3420,62%
2021180,94+58,74%480,4579,46151,8+69,7%79,46+4,6%90,62+24,6%102,83+5,56%106,56+13,16%103,4551,84%369,75+165,47%146,68+6,75%147,21+44,11%238,3+205,22%480,45+365,79%154,135,56%
2020113,98+17,93%214,8172,7289,457,08%75,97+121,92%72,7225,75%97,42+54,48%94,17+10,32%214,81+139,44%139,28+75,77%137,41+29,86%102,1516,31%78,0738,07%103,1514,31%163,2+16,82%
201996,65−19,01%139,734,2396,2760,17%34,2317,88%97,94+88,02%63,0672,04%85,3660%89,7120,33%79,2430,37%105,8215,8%122,06+49,53%126,07+54,77%120,37+111,73%139,7+63,28%
2018119,33−31,68%241,741,68241,7+30,13%41,6856,22%52,0979,29%225,566,48%213,39+111,73%112,6153,8%113,8115,85%125,67+4,03%81,6359,76%81,4533%56,8567,44%85,5661,59%
2017174,66+33,84%251,4895,21185,73+51,76%95,21+92,71%251,48+36,86%241,19+87,98%100,7843,54%243,76+53,26%135,24+14,1%120,8+111,53%202,86+183,98%121,5750,67%174,6+33,77%222,72+84,71%
2016130,5−34,2%246,4649,41122,3953,41%49,4182,36%183,75+9,74%128,3147,71%178,4920,58%159,043,27%118,5337,53%57,1157,75%71,4361,22%246,46+10,59%130,5220,47%120,5813,36%
2015198,33+7,15%280,05135,16262,67+68,74%280,05+121,28%167,43+32,14%245,39+36,49%224,7411,76%164,4325,33%189,73+10,97%135,1613,45%184,2333,03%222,86164,12139,17
2012185,09−4,65%275,08126,56155,67+29,57%126,56+211,64%126,7141,45%179,79+6,41%254,7+46,41%220,2+7,21%170,9739,77%156,1615,73%275,0834,07%···
2011194,13+26,35%417,2240,61120,1426,14%40,6160,74%216,39+1.103,72%168,97+17,8%173,9729,62%205,46,44%283,85+14,87%185,3127,28%417,22+166,67%63,2555,2%294,55+383,34%159,85+79,85%
2010153,64·254,8417,98162,67103,4517,98143,43247,2219,53247,1254,84156,46141,1760,9488,88

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Xuất khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế