Trung Quốc xuất khẩu sang Philippines
Trung Quốc xuất khẩu sang Philippines kỳ 07-2026 đạt 6.059,48 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu theo quốc gia
| Chỉ tiêu | 07-2026 | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Châu Á | |||||||||||
| Philippines | 6.059,48 | 6.383,39 | 6.218,13 | 5.687,1 | 5.178,36 | 4.614,95 | 4.929,05 | 5.197,7 | 4.309,23 | 4.385,32 | |
| Iraq | 1.393,99 | 1.044,21 | 710,92 | 266,91 | 203,02 | 1.267,91 | 1.691,86 | 1.713,89 | 1.383,16 | 1.111,68 |
Hiểu về trung Quốc xuất khẩu sang Philippines
Chỉ số ghi nhận khối lượng tiền tệ từ các giao dịch xuất khẩu hàng hóa hướng tới quốc đảo quần đảo tại khu vực Đông Nam Á. Cơ cấu sản phẩm trao đổi đa dạng từ nhiên liệu, sắt thép đến máy móc thiết bị và nguyên phụ liệu dệt may. Điểm đặc thù của luồng giao thương này là tính nhạy cảm cao với chi phí vận tải biển và các hiệp định thương mại tự do khu vực.
Người sử dụng số liệu cần ghi nhận rằng các ước tính ban đầu thường có sai số nhỏ và sẽ được gọt giũa trong các kỳ báo cáo tiếp theo. Phân tích biến động theo tháng cần đặt trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu thay vì đưa ra kết luận vội vã về xu hướng dài hạn.
Câu hỏi thường gặp
- Đối tác này thường mua những gì từ đại lục?
- Sản phẩm công nghiệp cơ bản, vật liệu xây dựng và linh kiện điện tử là những mặt hàng chủ lực.
- Có nên dùng số liệu tháng để dự báo cả năm không?
- Chỉ nên dùng làm tham khảo vì thương mại quốc tế chịu nhiều cú sốc bất ngờ từ chi phí vận tải.
- Đơn vị tính có bị thay đổi qua các năm không?
- Đơn vị được giữ nguyên chuẩn mực là triệu đô la Mỹ để thuận tiện cho việc so sánh.